BẢNG GIÁ DỊCH VỤ

Tên dịch vụ
Giá
Quyết định
28.0287.0574 Phẫu thuật ghép mảnh da dương vật bị lột găng 3.964.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
28.0287.0574 Phẫu thuật ghép mảnh da dương vật bị lột găng 4.699.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
28.0138.0583 Phẫu thuật ghép mảnh nhỏ vành tai đứt rời 2.396.200 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
28.0382.0584 Phẫu thuật ghép móng 1.509.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
16.0311.1057 Phẫu thuật ghép xương bằng vật liệu thay thế tức thì sau cắt đoạn xương hàm trên 5.661.200 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.1039.0553 Phẫu thuật ghép xương trong chấn thương cột sống cổ 5.105.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.1039.0553 Phẫu thuật ghép xương trong chấn thương cột sống cổ 4.357.800 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0968.0553 Phẫu thuật ghép xương tự thân 5.105.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0968.0553 Phẫu thuật ghép xương tự thân 4.357.800 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
16.0312.1056 Phẫu thuật ghép xương tự thân tự do tức thì sau cắt đoạn xương hàm dưới 4.561.200 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.2005.1055 Phẫu thuật ghép xương với khung nẹp hợp kim tức thì sau cắt đoạn xương hàm dưới 2.888.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
16.0314.1055 Phẫu thuật ghép xương với khung nẹp hợp kim tức thì sau cắt đoạn xương hàm dưới 2.888.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3896.0344 Phẫu thuật giải áp thần kinh ngoại biên 2.698.800 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.1100.0369 Phẫu thuật giải ép cắt bỏ dây chằng vàng 4.969.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0965.0344 Phẫu thuật giải ép thần kinh (ống cổ tay, Khuỷu…) 2.698.800 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
04.0001.0369 Phẫu thuật giải ép tủy trong lao cột sống cổ 4.969.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
04.0010.0369 Phẫu thuật giải ép tủy trong lao cột sống lưng-thắt lưng 4.969.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
04.0009.0369 Phẫu thuật giải ép tủy trong lao cột sống ngực 4.969.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.1042.0581 Phẫu thuật giải ép, ghép xương liên thân đốt và cố định cột sống cổ đường trước 5.712.200 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0149.0344 Phẫu thuật giải phóng chèn ép TK ngoại biên 2.698.800 3300/QĐ-BYT | 3649/BV