0962451414
Cấp cứu:
0913125115
Tư vấn cai thuốc lá:
18008056
Đặt lịch khám:
0814350359
Liên hệ:
contact@bvcubadonghoi.vn| 28.0287.0574 | Phẫu thuật ghép mảnh da dương vật bị lột găng | 3.964.400 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 28.0287.0574 | Phẫu thuật ghép mảnh da dương vật bị lột găng | 4.699.100 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 28.0138.0583 | Phẫu thuật ghép mảnh nhỏ vành tai đứt rời | 2.396.200 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 28.0382.0584 | Phẫu thuật ghép móng | 1.509.500 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 16.0311.1057 | Phẫu thuật ghép xương bằng vật liệu thay thế tức thì sau cắt đoạn xương hàm trên | 5.661.200 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 10.1039.0553 | Phẫu thuật ghép xương trong chấn thương cột sống cổ | 5.105.100 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 10.1039.0553 | Phẫu thuật ghép xương trong chấn thương cột sống cổ | 4.357.800 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 10.0968.0553 | Phẫu thuật ghép xương tự thân | 5.105.100 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 10.0968.0553 | Phẫu thuật ghép xương tự thân | 4.357.800 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 16.0312.1056 | Phẫu thuật ghép xương tự thân tự do tức thì sau cắt đoạn xương hàm dưới | 4.561.200 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 03.2005.1055 | Phẫu thuật ghép xương với khung nẹp hợp kim tức thì sau cắt đoạn xương hàm dưới | 2.888.600 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 16.0314.1055 | Phẫu thuật ghép xương với khung nẹp hợp kim tức thì sau cắt đoạn xương hàm dưới | 2.888.600 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 03.3896.0344 | Phẫu thuật giải áp thần kinh ngoại biên | 2.698.800 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 10.1100.0369 | Phẫu thuật giải ép cắt bỏ dây chằng vàng | 4.969.100 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 10.0965.0344 | Phẫu thuật giải ép thần kinh (ống cổ tay, Khuỷu…) | 2.698.800 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 04.0001.0369 | Phẫu thuật giải ép tủy trong lao cột sống cổ | 4.969.100 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 04.0010.0369 | Phẫu thuật giải ép tủy trong lao cột sống lưng-thắt lưng | 4.969.100 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 04.0009.0369 | Phẫu thuật giải ép tủy trong lao cột sống ngực | 4.969.100 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 10.1042.0581 | Phẫu thuật giải ép, ghép xương liên thân đốt và cố định cột sống cổ đường trước | 5.712.200 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 10.0149.0344 | Phẫu thuật giải phóng chèn ép TK ngoại biên | 2.698.800 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |