BẢNG GIÁ DỊCH VỤ

Tên dịch vụ
Giá
Quyết định
03.3073.0369 Phẫu thuật giải phóng chèn ép tủy 4.969.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
28.0108.0573 Phẫu thuật giải phóng sẹo chít hẹp lỗ mũi 3.720.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
28.0108.0575 Phẫu thuật giải phóng sẹo chít hẹp lỗ mũi 2.583.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
28.0108.0575 Phẫu thuật giải phóng sẹo chít hẹp lỗ mũi 3.044.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.1107.0369 Phẫu thuật giải phóng thần kinh ngoại biên 4.969.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
15.0011.0950 Phẫu thuật giảm áp dây VII 7.551.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
28.0024.1135 Phẫu thuật giãn da cấp tính vùng da đầu 4.436.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
28.0024.1135 Phẫu thuật giãn da cấp tính vùng da đầu 3.103.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0974.0551 Phẫu thuật gỡ dính gân duỗi 2.390.200 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0974.0551 Phẫu thuật gỡ dính gân duỗi 3.011.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0973.0551 Phẫu thuật gỡ dính gân gấp 2.390.200 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0973.0551 Phẫu thuật gỡ dính gân gấp 3.011.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0951.0551 Phẫu thuật gỡ dính khớp gối 2.390.200 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0951.0551 Phẫu thuật gỡ dính khớp gối 3.011.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0975.0551 Phẫu thuật gỡ dính thần kinh 2.390.200 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0975.0551 Phẫu thuật gỡ dính thần kinh 3.011.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3587.0435 Phẫu thuật hạ lại tinh hoàn 2.490.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3587.0435 Phẫu thuật hạ lại tinh hoàn 2.035.200 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0447.0582 Phẫu thuật Heller 3.433.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
27.0134.0445 Phẫu thuật Heller kết hợp tạo van chống trào ngược qua nội soi bụng 6.557.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV