BẢNG GIÁ DỊCH VỤ

Tên dịch vụ
Giá
Quyết định
03.2029.1066 Phẫu thuật kết hợp xương điều trị gãy xương gò má - cung tiếp bằng nẹp vít hợp kim 3.197.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.2019.1068 Phẫu thuật kết hợp xương điều trị gãy xương hàm dưới bằng chỉ thép 2.897.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.2020.1068 Phẫu thuật kết hợp xương điều trị gãy xương hàm dưới bằng nẹp vít hợp kim 2.897.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0783.0556 Phẫu thuật kết hợp xương gãy 2 mắt cá cổ chân 4.102.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0915.0556 Phẫu thuật kết hợp xương gãy 2 xương cẳng tay 4.102.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0759.0556 Phẫu thuật kết hợp xương gãy bán phần chỏm xương đùi 4.102.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0772.0548 Phẫu thuật kết hợp xương gãy bánh chè 3.577.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0772.0548 Phẫu thuật kết hợp xương gãy bánh chè 4.324.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0904.0548 Phẫu thuật kết hợp xương gãy bong sụn tiếp đầu dưới xương cánh tay 3.577.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0904.0548 Phẫu thuật kết hợp xương gãy bong sụn tiếp đầu dưới xương cánh tay 4.324.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0921.0556 Phẫu thuật kết hợp xương gãy bong sụn tiếp đầu dưới xương chày 4.102.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0919.0556 Phẫu thuật kết hợp xương gãy bong sụn tiếp vùng khớp gối 4.102.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0923.0556 Phẫu thuật kết hợp xương gãy bong sụn vùng cổ xương đùi 4.102.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0753.0556 Phẫu thuật kết hợp xương gãy cánh chậu 4.102.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0745.0556 Phẫu thuật kết hợp xương gãy chỏm đốt bàn và ngón tay 4.102.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0865.0556 Phẫu thuật kết hợp xương gãy cổ chân 4.102.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0723.0556 Phẫu thuật kết hợp xương gãy cổ giải phẫu và phẫu thuật xương cánh tay 4.102.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0762.0556 Phẫu thuật kết hợp xương gãy cổ mấu chuyển xương đùi 4.102.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0718.0556 Phẫu thuật kết hợp xương gãy cổ xương bả vai 4.102.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0761.0556 Phẫu thuật kết hợp xương gãy cổ xương đùi 4.102.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV