0962451414
Cấp cứu:
0913125115
Tư vấn cai thuốc lá:
18008056
Đặt lịch khám:
0814350359
Liên hệ:
contact@bvcubadonghoi.vn| 03.2029.1066 | Phẫu thuật kết hợp xương điều trị gãy xương gò má - cung tiếp bằng nẹp vít hợp kim | 3.197.900 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 03.2019.1068 | Phẫu thuật kết hợp xương điều trị gãy xương hàm dưới bằng chỉ thép | 2.897.900 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 03.2020.1068 | Phẫu thuật kết hợp xương điều trị gãy xương hàm dưới bằng nẹp vít hợp kim | 2.897.900 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 10.0783.0556 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy 2 mắt cá cổ chân | 4.102.500 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 10.0915.0556 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy 2 xương cẳng tay | 4.102.500 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 10.0759.0556 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy bán phần chỏm xương đùi | 4.102.500 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 10.0772.0548 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy bánh chè | 3.577.600 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 10.0772.0548 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy bánh chè | 4.324.900 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 10.0904.0548 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy bong sụn tiếp đầu dưới xương cánh tay | 3.577.600 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 10.0904.0548 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy bong sụn tiếp đầu dưới xương cánh tay | 4.324.900 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 10.0921.0556 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy bong sụn tiếp đầu dưới xương chày | 4.102.500 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 10.0919.0556 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy bong sụn tiếp vùng khớp gối | 4.102.500 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 10.0923.0556 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy bong sụn vùng cổ xương đùi | 4.102.500 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 10.0753.0556 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy cánh chậu | 4.102.500 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 10.0745.0556 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy chỏm đốt bàn và ngón tay | 4.102.500 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 10.0865.0556 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy cổ chân | 4.102.500 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 10.0723.0556 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy cổ giải phẫu và phẫu thuật xương cánh tay | 4.102.500 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 10.0762.0556 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy cổ mấu chuyển xương đùi | 4.102.500 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 10.0718.0556 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy cổ xương bả vai | 4.102.500 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 10.0761.0556 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy cổ xương đùi | 4.102.500 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |