BẢNG GIÁ DỊCH VỤ

Tên dịch vụ
Giá
Quyết định
10.0734.0548 Phẫu thuật kết hợp xương gãy mỏm khuỷu 3.577.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0734.0548 Phẫu thuật kết hợp xương gãy mỏm khuỷu 4.324.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0735.0548 Phẫu thuật kết hợp xương gãy mỏm khuỷu phức tạp 4.324.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0735.0548 Phẫu thuật kết hợp xương gãy mỏm khuỷu phức tạp 3.577.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0913.0556 Phẫu thuật kết hợp xương gãy Monteggia 4.102.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0736.0556 Phẫu thuật kết hợp xương gãy Monteggia 4.102.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0792.0556 Phẫu thuật kết hợp xương gãy nèn đốt bàn ngón 5 (bàn chân) 4.102.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0821.0556 Phẫu thuật kết hợp xương gãy nội khớp đầu dưới xương quay 4.102.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0816.0556 Phẫu thuật kết hợp xương gãy nội khớp xương khớp ngón tay 4.102.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0757.0556 Phẫu thuật kết hợp xương gãy ổ cối đơn thuần 4.102.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0758.0556 Phẫu thuật kết hợp xương gãy ổ cối phức tạp 4.102.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0760.0556 Phẫu thuật kết hợp xương gãy phức tạp chỏm xương đùi - trật háng 4.102.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0741.0556 Phẫu thuật kết hợp xương gãy phức tạp khớp khuỷu 4.102.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0912.0556 Phẫu thuật kết hợp xương gãy phức tạp vùng khuỷu 4.102.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0866.0556 Phẫu thuật kết hợp xương gãy Pilon 4.102.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0732.0556 Phẫu thuật kết hợp xương gãy ròng rọc xương cánh tay 4.102.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0910.0548 Phẫu thuật kết hợp xương gãy ròng rọc xương cánh tay 4.324.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0910.0548 Phẫu thuật kết hợp xương gãy ròng rọc xương cánh tay 3.577.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0924.0556 Phẫu thuật kết hợp xương gãy sụn tăng trưởng ở đầu xương 4.102.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0780.0556 Phẫu thuật kết hợp xương gãy thân 2 xương cẳng chân 4.102.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV