BẢNG GIÁ DỊCH VỤ

Tên dịch vụ
Giá
Quyết định
10.0739.0556 Phẫu thuật kết hợp xương gãy thân 2 xương cẳng tay 4.102.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0746.0556 Phẫu thuật kết hợp xương gãy thân đốt bàn và ngón tay 4.102.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0920.0556 Phẫu thuật kết hợp xương gãy thân xương cẳng chân 4.102.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0725.0556 Phẫu thuật kết hợp xương gãy thân xương cánh tay 4.102.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0726.0556 Phẫu thuật kết hợp xương gãy thân xương cánh tay cánh tay có liệt TK quay 4.102.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0729.0556 Phẫu thuật kết hợp xương gãy thân xương cánh tay phức tạp 4.102.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0779.0556 Phẫu thuật kết hợp xương gãy thân xương chày 4.102.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0917.0556 Phẫu thuật kết hợp xương gãy thân xương đùi 4.102.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0765.0556 Phẫu thuật kết hợp xương gãy thân xương đùi 4.102.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0770.0556 Phẫu thuật kết hợp xương gãy thân xương đùi phức tạp 4.102.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0724.0556 Phẫu thuật kết hợp xương gãy trật cổ xương cánh tay 4.102.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0764.0556 Phẫu thuật kết hợp xương gãy trật cổ xương đùi 4.102.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0791.0548 Phẫu thuật kết hợp xương gãy trật đốt bàn ngón chân 3.577.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0791.0548 Phẫu thuật kết hợp xương gãy trật đốt bàn ngón chân 4.324.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0873.0548 Phẫu thuật kết hợp xương gãy trật khớp cổ chân ở trẻ em 3.577.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0873.0548 Phẫu thuật kết hợp xương gãy trật khớp cổ chân ở trẻ em 4.324.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0744.0548 Phẫu thuật kết hợp xương gãy trật khớp cổ tay 3.577.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0744.0548 Phẫu thuật kết hợp xương gãy trật khớp cổ tay 4.324.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0789.0556 Phẫu thuật kết hợp xương gãy trật xương gót 4.102.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0787.0556 Phẫu thuật kết hợp xương gãy trật xương sên 4.102.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV