BẢNG GIÁ DỊCH VỤ

Tên dịch vụ
Giá
Quyết định
03.3383.0584 Cắt nang/polyp rốn 1.509.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0636.0481 Cắt ngã ba đường mật hoặc ống gan phải ống gan trái 4.870.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0490.0458 Cắt nhiều đoạn ruột non 5.100.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0595.0466 Cắt nhiều hạ phân thùy 9.075.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0368.0434 Cắt nối niệu đạo sau 3.676.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3544.0434 Cắt nối niệu đạo sau 4.621.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0368.0434 Cắt nối niệu đạo sau 4.621.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3544.0434 Cắt nối niệu đạo sau 3.676.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3543.0434 Cắt nối niệu đạo trước 3.676.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0367.0434 Cắt nối niệu đạo trước 4.621.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3543.0434 Cắt nối niệu đạo trước 4.621.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0367.0434 Cắt nối niệu đạo trước 3.676.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3491.0422 Cắt nối niệu quản 6.374.200 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0324.0423 Cắt nối niệu quản 3.279.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0430.0442 Cắt nối thực quản 8.225.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
15.0209.0996 Cắt phanh lưỡi [gây mê] 771.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
15.0209.1041 Cắt phanh lưỡi [không gây mê] 344.200 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.2621.0408 Cắt phổi không điển hình do ung thư 9.583.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
12.0187.0408 Cắt phổi không điển hình do ung thư 9.583.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.2627.0408 Cắt phổi và cắt màng phổi 9.583.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV