BẢNG GIÁ DỊCH VỤ

Tên dịch vụ
Giá
Quyết định
12.0186.0408 Cắt phổi và màng phổi 9.583.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
12.0278.0655 Cắt polyp cổ tử cung 2.104.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
12.0278.0655 Cắt polyp cổ tử cung 1.535.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
12.0161.0874 Cắt polyp ống tai [gây tê] 2.122.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
12.0161.0875 Cắt polyp ống tai [gây tê] 634.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3380.0498 Cắt polyp trực tràng 1.108.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3917.0980 Cắt rò xoang lê 4.936.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0486.0465 Cắt ruột non hình chêm 3.993.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0506.0459 Cắt ruột thừa đơn thuần 2.815.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0506.0459 Cắt ruột thừa đơn thuần 2.277.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0508.0459 Cắt ruột thừa, dẫn lưu ổ áp xe 2.815.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0508.0459 Cắt ruột thừa, dẫn lưu ổ áp xe 2.277.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0507.0459 Cắt ruột thừa, lau rửa ổ bụng 2.277.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0507.0459 Cắt ruột thừa, lau rửa ổ bụng 2.815.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
11.0105.1142 Cắt sẹo ghép da dày toàn lớp kiểu wolf- krause 4.938.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
11.0104.1113 Cắt sẹo ghép da mảnh trung bình 4.005.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
11.0104.1113 Cắt sẹo ghép da mảnh trung bình 2.906.200 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
11.0103.1114 Cắt sẹo khâu kín 2.389.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
11.0103.1114 Cắt sẹo khâu kín 3.683.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0474.0458 Cắt tá tràng bảo tồn đầu tụy 5.100.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV