0962451414
Cấp cứu:
0913125115
Tư vấn cai thuốc lá:
18008056
Đặt lịch khám:
0814350359
Liên hệ:
contact@bvcubadonghoi.vn| 12.0186.0408 | Cắt phổi và màng phổi | 9.583.300 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 12.0278.0655 | Cắt polyp cổ tử cung | 2.104.900 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 12.0278.0655 | Cắt polyp cổ tử cung | 1.535.600 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 12.0161.0874 | Cắt polyp ống tai [gây tê] | 2.122.100 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 12.0161.0875 | Cắt polyp ống tai [gây tê] | 634.500 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 03.3380.0498 | Cắt polyp trực tràng | 1.108.300 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 03.3917.0980 | Cắt rò xoang lê | 4.936.000 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 10.0486.0465 | Cắt ruột non hình chêm | 3.993.400 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 10.0506.0459 | Cắt ruột thừa đơn thuần | 2.815.900 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 10.0506.0459 | Cắt ruột thừa đơn thuần | 2.277.400 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 10.0508.0459 | Cắt ruột thừa, dẫn lưu ổ áp xe | 2.815.900 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 10.0508.0459 | Cắt ruột thừa, dẫn lưu ổ áp xe | 2.277.400 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 10.0507.0459 | Cắt ruột thừa, lau rửa ổ bụng | 2.277.400 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 10.0507.0459 | Cắt ruột thừa, lau rửa ổ bụng | 2.815.900 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 11.0105.1142 | Cắt sẹo ghép da dày toàn lớp kiểu wolf- krause | 4.938.500 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 11.0104.1113 | Cắt sẹo ghép da mảnh trung bình | 4.005.600 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 11.0104.1113 | Cắt sẹo ghép da mảnh trung bình | 2.906.200 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 11.0103.1114 | Cắt sẹo khâu kín | 2.389.900 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 11.0103.1114 | Cắt sẹo khâu kín | 3.683.600 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 10.0474.0458 | Cắt tá tràng bảo tồn đầu tụy | 5.100.100 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |