BẢNG GIÁ DỊCH VỤ

Tên dịch vụ
Giá
Quyết định
03.2708.0416 Cắt thận và niệu quản do u niệu quản, u đường bài xuất 4.703.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
12.0257.0416 Cắt thận và niệu quản do u niệu quản, u đường tiết niệu 4.703.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
12.0257.0416 Cắt thận và niệu quản do u niệu quản, u đường tiết niệu 3.578.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.1676.0774 Cắt thị thần kinh 830.200 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
27.0127.0457 Cắt thực quản đôi dạng nang qua nội soi bụng 4.663.800 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
27.0125.0457 Cắt thực quản đôi dạng nang qua nội soi ngực phải 4.663.800 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
27.0126.0457 Cắt thực quản đôi dạng nang qua nội soi ngực trái 4.663.800 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
27.0121.0443 Cắt thực quản nội soi bụng - ngực phải với miệng nối ở ngực phải (phẫu thuật Lewis - Santy) 6.321.800 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
27.0119.0443 Cắt thực quản nội soi ngực phải 6.321.800 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
27.0118.0443 Cắt thực quản nội soi ngực và bụng 6.321.800 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
27.0120.0443 Cắt thực quản nội soi qua khe hoành 6.321.800 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0437.0442 Cắt thực quản, cắt toàn bộ dạ dày, tạo hình thực quản bằng đoạn đại tràng hoặc ruột non 8.225.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0433.0442 Cắt thực quản, tạo hình thực quản bằng dạ dày đường bụng, ngực 8.225.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0432.0442 Cắt thực quản, tạo hình thực quản bằng dạ dày đường bụng, ngực, cổ 8.225.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0431.0442 Cắt thực quản, tạo hình thực quản bằng dạ dày không mở ngực 8.225.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0436.0442 Cắt thực quản, tạo hình thực quản bằng đại tràng đường bụng, ngực 8.225.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0435.0442 Cắt thực quản, tạo hình thực quản bằng đại tràng đường bụng, ngực, cổ 8.225.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0434.0442 Cắt thực quản, tạo hình thực quản bằng đại tràng không mở ngực 8.225.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0580.0466 Cắt thùy gan trái 9.075.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.2626.0408 Cắt thùy phổi hoặc cắt lá phổi kèm cắt một mảng thành ngực 9.583.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV