0962451414
Cấp cứu:
0913125115
Tư vấn cai thuốc lá:
18008056
Đặt lịch khám:
0814350359
Liên hệ:
contact@bvcubadonghoi.vn| 10.0376.0432 | Bóc u tiền liệt tuyến qua đường bàng quang | 5.530.400 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 10.0376.0432 | Bóc u tiền liệt tuyến qua đường bàng quang | 4.228.900 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 10.0375.0432 | Bóc u tiền liệt tuyến qua đường sau xương mu | 5.530.400 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 10.0375.0432 | Bóc u tiền liệt tuyến qua đường sau xương mu | 4.228.900 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 10.0538.0489 | Bóc u xơ, cơ… trực tràng đường bụng | 5.141.100 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 10.0539.0494 | Bóc u xơ, cơ... trực tràng đường tầng sinh môn | 2.276.400 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 10.0539.0494 | Bóc u xơ, cơ... trực tràng đường tầng sinh môn | 2.816.900 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 03.3241.0411 | Bóc vỏ màng phổi kèm khâu lỗ rò phế quản trong ổ cặn màng phổi có rò phế quản | 7.392.200 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 03.2457.1044 | Bóc, cắt u bã đậu, u mỡ dưới da đầu đường kính dưới 10 cm | 771.000 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 03.2444.1045 | Bóc, cắt u bã đậu, u mỡ dưới da đầu đường kính trên 10 cm | 1.208.800 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 10.1086.0568 | Bơm ciment qua đường ngoài cuống vào thân đốt sống | 4.846.800 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 10.1086.0568 | Bơm ciment qua đường ngoài cuống vào thân đốt sống | 5.996.400 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 14.0183.0796 | Bơm hơi /khí tiền phòng | 830.200 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 15.0052.0993 | Bơm hơi vòi nhĩ | 126.500 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 10.0353.0158 | Bơm rửa bàng quang, bơm hóa chất | 230.500 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 02.0002.0071 | Bơm rửa khoang màng phổi | 248.500 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 14.0206.0730 | Bơm rửa lệ đạo | 41.200 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 03.0081.0071 | Bơm rửa màng phổi | 248.500 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 04.0030.0207 | Bơm rửa ổ lao khớp | 101.400 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 01.0112.0128 | Bơm rửa phế quản | 1.508.100 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |