BẢNG GIÁ DỊCH VỤ

Tên dịch vụ
Giá
Quyết định
10.0376.0432 Bóc u tiền liệt tuyến qua đường bàng quang 5.530.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0376.0432 Bóc u tiền liệt tuyến qua đường bàng quang 4.228.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0375.0432 Bóc u tiền liệt tuyến qua đường sau xương mu 5.530.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0375.0432 Bóc u tiền liệt tuyến qua đường sau xương mu 4.228.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0538.0489 Bóc u xơ, cơ… trực tràng đường bụng 5.141.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0539.0494 Bóc u xơ, cơ... trực tràng đường tầng sinh môn 2.276.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0539.0494 Bóc u xơ, cơ... trực tràng đường tầng sinh môn 2.816.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3241.0411 Bóc vỏ màng phổi kèm khâu lỗ rò phế quản trong ổ cặn màng phổi có rò phế quản 7.392.200 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.2457.1044 Bóc, cắt u bã đậu, u mỡ dưới da đầu đường kính dưới 10 cm 771.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.2444.1045 Bóc, cắt u bã đậu, u mỡ dưới da đầu đường kính trên 10 cm 1.208.800 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.1086.0568 Bơm ciment qua đường ngoài cuống vào thân đốt sống 4.846.800 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.1086.0568 Bơm ciment qua đường ngoài cuống vào thân đốt sống 5.996.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
14.0183.0796 Bơm hơi /khí tiền phòng 830.200 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
15.0052.0993 Bơm hơi vòi nhĩ 126.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0353.0158 Bơm rửa bàng quang, bơm hóa chất 230.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
02.0002.0071 Bơm rửa khoang màng phổi 248.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
14.0206.0730 Bơm rửa lệ đạo 41.200 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.0081.0071 Bơm rửa màng phổi 248.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
04.0030.0207 Bơm rửa ổ lao khớp 101.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
01.0112.0128 Bơm rửa phế quản 1.508.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV