BẢNG GIÁ DỊCH VỤ

Tên dịch vụ
Giá
Quyết định
08.0006.0271 Thủy châm 77.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
08.0338.0271 Thuỷ châm điều trị bại liệt trẻ em 77.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.0539.0271 Thuỷ châm điều trị bại não 77.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.0557.0271 Thuỷ châm điều trị bệnh hố mắt 77.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.0540.0271 Thuỷ châm điều trị bệnh tự kỷ 77.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
08.0341.0271 Thuỷ châm điều trị bệnh tự kỷ ở trẻ em 77.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.0576.0271 Thuỷ châm điều trị bệnh vẩy nến 77.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
08.0336.0271 Thuỷ châm điều trị bệnh viêm mũi dị ứng 77.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.0593.0271 Thuỷ châm điều trị bí đái 77.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
08.0388.0271 Thuỷ châm điều trị bí đái cơ năng 77.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
08.0327.0271 Thuỷ châm điều trị cảm mạo, cúm 77.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
08.0343.0271 Thuỷ châm điều trị chậm phát triển trí tuệ ở trẻ bại não 77.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.0584.0271 Thuỷ châm điều trị chứng tic 77.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.0541.0271 Thuỷ châm điều trị chứng ù tai 77.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
08.0345.0271 Thuỷ châm điều trị cơn động kinh cục bộ 77.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
08.0350.0271 Thuỷ châm điều trị đái dầm 77.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.0592.0271 Thuỷ châm điều trị đái dầm 77.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.0574.0271 Thuỷ châm điều trị đau dạ dày 77.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
08.0323.0271 Thuỷ châm điều trị đau đầu, đau nửa đầu 77.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.0549.0271 Thuỷ châm điều trị đau đầu, đau nửa đầu 77.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV