BẢNG GIÁ DỊCH VỤ

Tên dịch vụ
Giá
Quyết định
08.0383.0271 Thuỷ châm điều trị giảm thị lực 77.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.0562.0271 Thuỷ châm điều trị giảm thính lực 77.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
08.0339.0271 Thuỷ châm điều trị giảm thính lực 77.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.0566.0271 Thuỷ châm điều trị hen phế quản 77.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
08.0331.0271 Thuỷ châm điều trị hội chứng dạ dày tá tràng 77.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
08.0362.0271 Thuỷ châm điều trị hội chứng ngoại tháp 77.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.0547.0271 Thuỷ châm điều trị hội chứng ngoại tháp 77.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
08.0325.0271 Thuỷ châm điều trị hội chứng stress 77.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
08.0322.0271 Thuỷ châm điều trị hội chứng thắt lưng- hông 77.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
08.0351.0271 Thuỷ châm điều trị hội chứng tiền đình 77.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.0602.0271 Thuỷ châm điều trị hội chứng tiền đình 77.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.0561.0271 Thuỷ châm điều trị hội chứng tiền đình 77.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
08.0347.0271 Thuỷ châm điều trị hội chứng tiền mãn kinh 77.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.0583.0271 Thuỷ châm điều trị hội chứng vai gáy 77.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.0568.0271 Thuỷ châm điều trị huyết áp thấp 77.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
08.0354.0271 Thuỷ châm điều trị huyết áp thấp 77.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.0544.0271 Thuỷ châm điều trị khàn tiếng 77.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
08.0363.0271 Thuỷ châm điều trị khàn tiếng 77.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.0559.0271 Thuỷ châm điều trị lác 77.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
08.0382.0271 Thuỷ châm điều trị lác cơ năng 77.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV