BẢNG GIÁ DỊCH VỤ

Tên dịch vụ
Giá
Quyết định
03.0532.0271 Thuỷ châm điều trị liệt 77.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.0534.0271 Thuỷ châm điều trị liệt chi dưới 77.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
08.0365.0271 Thuỷ châm điều trị liệt chi trên 77.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.0533.0271 Thuỷ châm điều trị liệt chi trên 77.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.0555.0271 Thuỷ châm điều trị liệt dây thần kinh số VII ngoại biên 77.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
08.0356.0271 Thuỷ châm điều trị liệt dây thần kinh VII ngoại biên 77.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.0536.0271 Thuỷ châm điều trị liệt do bệnh của cơ 77.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
08.0342.0271 Thuỷ châm điều trị liệt do tổn thương đám rối cánh tay ở trẻ em 77.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
08.0386.0271 Thuỷ châm điều trị liệt dương 77.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
08.0366.0271 Thuỷ châm điều trị liệt hai chi dưới 77.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.0535.0271 Thuỷ châm điều trị liệt nửa người 77.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
08.0330.0271 Thuỷ châm điều trị liệt nửa người do tai biến mạch máu não 77.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
08.0340.0271 Thuỷ châm điều trị liệt trẻ em 77.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.0598.0271 Thuỷ châm điều trị liệt tứ chi do chấn thương cột sống 77.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
08.0361.0271 Thuỷ châm điều trị loạn chức năng do chấn thương sọ não 77.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.0550.0271 Thuỷ châm điều trị mất ngủ 77.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
08.0324.0271 Thuỷ châm điều trị mất ngủ 77.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
08.0335.0271 Thuỷ châm điều trị mày đay 77.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
08.0326.0271 Thuỷ châm điều trị nấc 77.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.0575.0271 Thuỷ châm điều trị nôn, nấc 77.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV