BẢNG GIÁ DỊCH VỤ

Tên dịch vụ
Giá
Quyết định
08.0344.0271 Thuỷ châm điều trị phục hồi chức năng vận động ở trẻ bại não 77.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.0591.0271 Thuỷ châm điều trị rối loạn cảm giác 77.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
08.0364.0271 Thuỷ châm điều trị rối loạn cảm giác đầu chi 77.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.0585.0271 Thuỷ châm điều trị rối loạn cảm giác đầu chi 77.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.0597.0271 Thuỷ châm điều trị rối loạn chức năng do chấn thương sọ não 77.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.0588.0271 Thuỷ châm điều trị rối loạn đại, tiểu tiện 77.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
08.0349.0271 Thuỷ châm điều trị rối loạn kinh nguyệt 77.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.0594.0271 Thuỷ châm điều trị rối loạn thần kinh thực vật 77.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
08.0372.0271 Thuỷ châm điều trị rối loạn tiêu hóa 77.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.0590.0271 Thuỷ châm điều trị rối loạn tiêu hóa 77.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
08.0387.0271 Thuỷ châm điều trị rối loạn tiểu tiện 77.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.0543.0271 Thuỷ châm điều trị rối loạn vận ngôn 77.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.0573.0271 Thuỷ châm điều trị sa dạ dày 77.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
08.0346.0271 Thuỷ châm điều trị sa tử cung 77.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.0551.0271 Thuỷ châm điều trị stress 77.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
08.0379.0271 Thuỷ châm điều trị sụp mi 77.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.0556.0271 Thuỷ châm điều trị sụp mi 77.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
08.0367.0271 Thuỷ châm điều trị sụp mi 77.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
08.0337.0271 Thuỷ châm điều trị tâm căn suy nhược 77.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.0567.0271 Thuỷ châm điều trị tăng huyết áp 77.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV