BẢNG GIÁ DỊCH VỤ

Tên dịch vụ
Giá
Quyết định
03.0589.0271 Thuỷ châm điều trị táo bón 77.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
08.0374.0271 Thuỷ châm điều trị táo bón kéo dài 77.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.0537.0271 Thuỷ châm điều trị teo cơ 77.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.0563.0271 Thuỷ châm điều trị thất ngôn 77.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
08.0358.0271 Thuỷ châm điều trị thất vận ngôn 77.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.0552.0271 Thuỷ châm điều trị thiếu máu não mạn tính 77.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
08.0355.0271 Thuỷ châm điều trị thiểu năng tuần hoàn não mạn tính 77.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.0579.0271 Thuỷ châm điều trị thoái hóa khớp 77.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
08.0348.0271 Thuỷ châm điều trị thống kinh 77.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.0554.0271 Thuỷ châm điều trị tổn thương dây thần kinh V 77.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.0553.0271 Thuỷ châm điều trị tổn thương rễ, đám rối và dây thần kinh 77.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.0572.0271 Thuỷ châm điều trị trĩ 77.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
08.0333.0271 Thuỷ châm điều trị trĩ 77.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.0586.0271 Thuỷ châm điều trị viêm co cứng cơ delta 77.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.0578.0271 Thuỷ châm điều trị viêm khớp dạng thấp 77.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.0565.0271 Thuỷ châm điều trị viêm mũi dị ứng 77.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.0582.0271 Thuỷ châm điều trị viêm quanh khớp vai 77.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
08.0377.0271 Thuỷ châm điều trị viêm quanh khớp vai 77.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.0558.0271 Thuỷ châm điều trị viêm thần kinh thị giác sau giai đoạn cấp 77.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
08.0381.0271 Thuỷ châm điều trị viêm thần kinh thị giác sau giai đoạn cấp 77.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV