BẢNG GIÁ DỊCH VỤ

Tên dịch vụ
Giá
Quyết định
03.0564.0271 Thuỷ châm điều trị viêm xoang 77.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
08.0334.0271 Thuỷ châm hỗ trợ điều trị bệnh vẩy nến 77.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
08.0375.0271 Thuỷ châm hỗ trợ điều trị viêm khớp dạng thấp 77.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.0767.0272 Thuỷ trị liệu 68.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.0768.0272 Thuỷ trị liệu có thuốc 68.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
17.0022.0272 Thủy trị liệu toàn thân (bể bơi, bồn ngâm) 68.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.2389.0212 Tiêm bắp thịt 15.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
17.0132.0273 Tiêm Botulinum toxine vào cơ thành bàng quang để điều trị bàng quang tăng hoạt động 2.924.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
02.0407.0213 Tiêm cân gan chân 104.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
02.0408.0213 Tiêm cạnh cột sống cổ 104.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
02.0410.0213 Tiêm cạnh cột sống ngực 104.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
02.0409.0213 Tiêm cạnh cột sống thắt lưng 104.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
14.0194.0857 Tiêm cạnh nhãn cầu 55.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.2371.0213 Tiêm chất nhờn vào khớp 104.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.2371.0214 Tiêm chất nhờn vào khớp 148.700 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.2372.0214 Tiêm corticoide vào khớp 148.700 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.2372.0213 Tiêm corticoide vào khớp 104.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
02.0397.0213 Tiêm điểm bám gân lồi cầu trong (lồi cầu ngoài) xương cánh tay 104.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
02.0404.0213 Tiêm điểm bám gân mỏm cùng vai 104.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
02.0429.0214 Tiêm điểm bám gân mỏm cùng vai dưới hướng dẫn của siêu âm 148.700 3300/QĐ-BYT | 3649/BV