BẢNG GIÁ DỊCH VỤ

Tên dịch vụ
Giá
Quyết định
02.0396.0213 Tiêm điểm bám gân mỏm trâm quay (mỏm trâm trụ) 104.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
02.0405.0213 Tiêm điểm bám gân mỏm trâm quay (trâm trụ) 104.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
02.0398.0213 Tiêm điểm bám gân quanh khớp gối 104.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.2388.0212 Tiêm dưới da 15.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
14.0193.0856 Tiêm dưới kết mạc 55.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
02.0401.0213 Tiêm gân gấp ngón tay 104.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
02.0426.0214 Tiêm gân gấp ngón tay dưới hướng dẫn của siêu âm 148.700 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
02.0406.0213 Tiêm gân gót 104.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
02.0402.0213 Tiêm gân nhị đầu khớp vai 104.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
02.0427.0214 Tiêm gân nhị đầu khớp vai dưới hướng dẫn của siêu âm 148.700 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
02.0403.0213 Tiêm gân trên gai (dưới gai, gân bao xoay khớp vai) 104.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
02.0428.0214 Tiêm gân trên gai (dưới gai, gân bao xoay khớp vai) dưới hướng dẫn của siêu âm 148.700 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
14.0195.0857 Tiêm hậu nhãn cầu 55.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
13.0138.0718 Tiêm hóa chất tại chỗ điều trị chửa ở cổ tử cung 290.800 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
12.0373.1171 Tiêm hóa chất vào màng bụng điều trị ung thư 240.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
02.0399.0213 Tiêm hội chứng DeQuervain 104.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
02.0424.0214 Tiêm hội chứng DeQuervain dưới hướng dẫn của siêu âm 148.700 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
02.0400.0213 Tiêm hội chứng đường hầm cổ tay 104.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
02.0425.0214 Tiêm hội chứng đường hầm cổ tay dưới hướng dẫn của siêu âm 148.700 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
02.0384.0213 Tiêm khớp bàn ngón chân 104.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV