BẢNG GIÁ DỊCH VỤ

Tên dịch vụ
Giá
Quyết định
02.0414.0214 Tiêm khớp bàn ngón chân dưới hướng dẫn của siêu âm 148.700 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
02.0386.0213 Tiêm khớp bàn ngón tay 104.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
02.0416.0214 Tiêm khớp bàn ngón tay dưới hướng dẫn của siêu âm 148.700 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
02.0383.0213 Tiêm khớp cổ chân 104.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
02.0413.0214 Tiêm khớp cổ chân dưới hướng dẫn của siêu âm 148.700 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
02.0385.0213 Tiêm khớp cổ tay 104.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
02.0415.0214 Tiêm khớp cổ tay dưới hướng dẫn của siêu âm 148.700 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
02.0395.0213 Tiêm khớp cùng chậu 104.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
02.0392.0213 Tiêm khớp đòn - cùng vai 104.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
02.0422.0214 Tiêm khớp đòn - cùng vai dưới hướng dẫn của siêu âm 148.700 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
02.0387.0213 Tiêm khớp đốt ngón tay 104.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
02.0417.0214 Tiêm khớp đốt ngón tay dưới hướng dẫn của siêu âm 148.700 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
02.0381.0213 Tiêm khớp gối 104.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
02.0411.0214 Tiêm khớp gối dưới hướng dẫn của siêu âm 148.700 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
02.0382.0213 Tiêm khớp háng 104.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
02.0412.0214 Tiêm khớp háng dưới hướng dẫn của siêu âm 148.700 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
02.0388.0213 Tiêm khớp khuỷu tay 104.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
02.0418.0214 Tiêm khớp khuỷu tay dưới hướng dẫn của siêu âm 148.700 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
02.0393.0213 Tiêm khớp thái dương hàm 104.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
02.0423.0214 Tiêm khớp thái dương hàm dưới hướng dẫn của siêu âm 148.700 3300/QĐ-BYT | 3649/BV