0962451414
Cấp cứu:
0913125115
Tư vấn cai thuốc lá:
18008056
Đặt lịch khám:
0814350359
Liên hệ:
contact@bvcubadonghoi.vn| 02.0391.0213 | Tiêm khớp ức - sườn | 104.400 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 02.0421.0214 | Tiêm khớp ức - sườn dưới hướng dẫn của siêu âm | 148.700 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 02.0390.0213 | Tiêm khớp ức đòn | 104.400 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 02.0420.0214 | Tiêm khớp ức đòn dưới hướng dẫn của siêu âm | 148.700 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 02.0389.0213 | Tiêm khớp vai | 104.400 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 02.0419.0214 | Tiêm khớp vai dưới hướng dẫn của siêu âm | 148.700 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 02.0394.0320 | Tiêm ngoài màng cứng | 365.100 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 14.0158.0851 | Tiêm nội nhãn | 245.100 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 18.0574.0064 | Tiêm phá đông khớp vai số hóa xóa nền | 3.418.100 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 03.2390.0212 | Tiêm tĩnh mạch | 15.100 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 03.2387.0212 | Tiêm trong da | 15.100 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 12.0059.1093 | Tiêm xơ điều trị u bạch mạch vùng hàm mặt | 869.100 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 12.0058.1093 | Tiêm xơ điều trị u máu vùng hàm mặt | 869.100 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 22.0140.1360 | Tìm giun chỉ trong máu | 37.300 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 22.0137.1361 | Tìm hồng cầu có chấm ưa bazơ | 18.600 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 22.0139.1362 | Tìm ký sinh trùng sốt rét trong máu (bằng phương pháp tập trung hồng cầu nhiễm) | 39.700 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 22.0138.1362 | Tìm ký sinh trùng sốt rét trong máu (bằng phương pháp thủ công) | 39.700 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 22.0136.1363 | Tìm mảnh vỡ hồng cầu | 18.600 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 22.0144.1364 | Tìm tế bào Hargraves | 69.600 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 23.0206.1596 | Tổng phân tích nước tiểu (Bằng máy tự động) | 28.600 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |