BẢNG GIÁ DỊCH VỤ

Tên dịch vụ
Giá
Quyết định
02.0391.0213 Tiêm khớp ức - sườn 104.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
02.0421.0214 Tiêm khớp ức - sườn dưới hướng dẫn của siêu âm 148.700 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
02.0390.0213 Tiêm khớp ức đòn 104.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
02.0420.0214 Tiêm khớp ức đòn dưới hướng dẫn của siêu âm 148.700 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
02.0389.0213 Tiêm khớp vai 104.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
02.0419.0214 Tiêm khớp vai dưới hướng dẫn của siêu âm 148.700 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
02.0394.0320 Tiêm ngoài màng cứng 365.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
14.0158.0851 Tiêm nội nhãn 245.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
18.0574.0064 Tiêm phá đông khớp vai số hóa xóa nền 3.418.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.2390.0212 Tiêm tĩnh mạch 15.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.2387.0212 Tiêm trong da 15.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
12.0059.1093 Tiêm xơ điều trị u bạch mạch vùng hàm mặt 869.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
12.0058.1093 Tiêm xơ điều trị u máu vùng hàm mặt 869.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
22.0140.1360 Tìm giun chỉ trong máu 37.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
22.0137.1361 Tìm hồng cầu có chấm ưa bazơ 18.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
22.0139.1362 Tìm ký sinh trùng sốt rét trong máu (bằng phương pháp tập trung hồng cầu nhiễm) 39.700 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
22.0138.1362 Tìm ký sinh trùng sốt rét trong máu (bằng phương pháp thủ công) 39.700 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
22.0136.1363 Tìm mảnh vỡ hồng cầu 18.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
22.0144.1364 Tìm tế bào Hargraves 69.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
23.0206.1596 Tổng phân tích nước tiểu (Bằng máy tự động) 28.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV