BẢNG GIÁ DỊCH VỤ

Tên dịch vụ
Giá
Quyết định
22.0121.1369 Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm laser) 49.700 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
22.0122.1367 Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi bằng hệ thống tự động hoàn toàn (có nhuộm tiêu bản tự động) 114.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
24.0296.1717 Toxocara (Giun đũa chó, mèo) Ab miễn dịch bán tự động 321.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
24.0297.1717 Toxocara (Giun đũa chó, mèo) Ab miễn dịch tự động 321.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
24.0300.1705 Toxoplasma IgG miễn dịch bán tự động 130.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
24.0301.1705 Toxoplasma IgG miễn dịch tự động 130.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
24.0298.1706 Toxoplasma IgM miễn dịch bán tự động 130.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
24.0299.1706 Toxoplasma IgM miễn dịch tự động 130.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
06.0018.1808 Trắc nghiệm RAVEN 30.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
06.0031.1809 Trắc nghiệm rối loạn giấc ngủ (PSQI) 25.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.0237.1809 Trắc nghiệm tâm lý Beck 25.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.0238.1809 Trắc nghiệm tâm lý Zung 25.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
06.0019.1814 Trắc nghiệm WAIS 40.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
06.0020.1814 Trắc nghiệm WICS 40.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
16.0226.1035 Trám bít hố rãnh bằng GlassIonomer Cement 245.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.1953.1035 Trám bít hố rãnh bằng Glassionomer Cement (GiC) 245.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.1949.1035 Trám bít hố rãnh bằng nhựa Sealant 245.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
16.0225.1035 Trám bít hố rãnh bằng nhựa Sealant 245.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.1939.1035 Trám bít hố rãnh với Composite hóa trùng hợp 245.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
16.0223.1035 Trám bít hố rãnh với Composite hóa trùng hợp 245.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV