0962451414
Cấp cứu:
0913125115
Tư vấn cai thuốc lá:
18008056
Đặt lịch khám:
0814350359
Liên hệ:
contact@bvcubadonghoi.vn| 03.1940.1035 | Trám bít hố rãnh với Composite quang trùng hợp | 245.500 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 16.0224.1035 | Trám bít hố rãnh với Composite quang trùng hợp | 245.500 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 03.1938.1035 | Trám bít hố rãnh với Glassionomer Cement (GiC) quang trùng hợp | 245.500 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 16.0222.1035 | Trám bít hố rãnh với GlassIonomer Cement quang trùng hợp | 245.500 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 22.0506.1342 | Trao đổi huyết tương điều trị | 901.700 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 10.0897.0543 | Trật khớp háng bẩm sinh | 3.602.500 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 10.0340.0583 | Treo cổ bàng quang điều trị đái rỉ ở nữ | 2.396.200 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 24.0096.1714 | Treponema pallidum nhuộm soi | 74.200 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 24.0102.1719 | Treponema pallidum Real-time PCR | 771.700 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 24.0099.1707 | Treponema pallidum RPR định tính và định lượng [định lượng] | 95.100 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 24.0099.1708 | Treponema pallidum RPR định tính và định lượng [định tính] | 41.700 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 24.0095.1714 | Treponema pallidum soi tươi | 74.200 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 24.0098.1720 | Treponema pallidum test nhanh | 261.000 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 24.0100.1710 | Treponema pallidum TPHA định tính và định lượng | 58.600 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 24.0100.1709 | Treponema pallidum TPHA định tính và định lượng | 194.700 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 15.0304.0505 | Trích áp xe nhỏ vùng đầu cổ | 218.500 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 03.3817.0505 | Trích áp xe phần mềm lớn | 218.500 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 15.0207.0878 | Trích áp xe quanh Amidan | 295.500 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 15.0207.0995 | Trích áp xe quanh Amidan | 771.900 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 15.0206.0879 | Trích áp xe sàn miệng | 295.500 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |