BẢNG GIÁ DỊCH VỤ

Tên dịch vụ
Giá
Quyết định
03.1940.1035 Trám bít hố rãnh với Composite quang trùng hợp 245.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
16.0224.1035 Trám bít hố rãnh với Composite quang trùng hợp 245.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.1938.1035 Trám bít hố rãnh với Glassionomer Cement (GiC) quang trùng hợp 245.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
16.0222.1035 Trám bít hố rãnh với GlassIonomer Cement quang trùng hợp 245.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
22.0506.1342 Trao đổi huyết tương điều trị 901.700 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0897.0543 Trật khớp háng bẩm sinh 3.602.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0340.0583 Treo cổ bàng quang điều trị đái rỉ ở nữ 2.396.200 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
24.0096.1714 Treponema pallidum nhuộm soi 74.200 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
24.0102.1719 Treponema pallidum Real-time PCR 771.700 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
24.0099.1707 Treponema pallidum RPR định tính và định lượng [định lượng] 95.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
24.0099.1708 Treponema pallidum RPR định tính và định lượng [định tính] 41.700 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
24.0095.1714 Treponema pallidum soi tươi 74.200 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
24.0098.1720 Treponema pallidum test nhanh 261.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
24.0100.1710 Treponema pallidum TPHA định tính và định lượng 58.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
24.0100.1709 Treponema pallidum TPHA định tính và định lượng 194.700 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
15.0304.0505 Trích áp xe nhỏ vùng đầu cổ 218.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3817.0505 Trích áp xe phần mềm lớn 218.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
15.0207.0878 Trích áp xe quanh Amidan 295.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
15.0207.0995 Trích áp xe quanh Amidan 771.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
15.0206.0879 Trích áp xe sàn miệng 295.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV