0962451414
Cấp cứu:
0913125115
Tư vấn cai thuốc lá:
18008056
Đặt lịch khám:
0814350359
Liên hệ:
contact@bvcubadonghoi.vn| 15.0206.0996 | Trích áp xe sàn miệng | 771.900 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 13.0054.0600 | Trích áp xe tầng sinh môn | 873.000 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 03.3406.0600 | Trích áp xe tầng sinh môn | 873.000 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 13.0151.0601 | Trích áp xe tuyến Bartholin | 951.600 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 13.0163.0602 | Trích áp xe vú | 251.500 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 14.0207.0738 | Trích chắp, lẹo, nang lông mi; trích áp xe mi, kết mạc | 85.500 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 14.0169.0738 | Trích dẫn lưu túi lệ | 85.500 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 03.3910.0505 | Trích hạch viêm mủ | 218.500 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 03.1591.0739 | Trích mủ mắt | 510.700 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 03.3909.0505 | Trích rạch áp xe nhỏ | 218.500 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 15.0050.0994 | Trích rạch màng nhĩ | 69.300 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 03.3593.0603 | Trích rạch màng trinh điều trị ứ dịch âm đạo, tử cung | 885.400 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 13.0153.0603 | Trích rạch màng trinh do ứ máu kinh | 885.400 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 07.0231.0505 | Trích rạch, dẫn lưu ổ áp xe trên người bệnh đái tháo đường | 218.500 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 24.0303.1717 | Trichinella spiralis (Giun xoắn) Ab miễn dịch bán tự động | 321.000 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 24.0304.1717 | Trichinella spiralis (Giun xoắn) Ab miễn dịch tự động | 321.000 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 24.0318.1674 | Trichomonas vaginalis nhuộm soi | 45.500 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 24.0317.1674 | Trichomonas vaginalis soi tươi | 45.500 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 13.0224.0631 | Triệt sản nữ qua đường rạch nhỏ | 3.191.500 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 13.0224.0631 | Triệt sản nữ qua đường rạch nhỏ | 2.455.100 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |