BẢNG GIÁ DỊCH VỤ

Tên dịch vụ
Giá
Quyết định
15.0206.0996 Trích áp xe sàn miệng 771.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
13.0054.0600 Trích áp xe tầng sinh môn 873.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3406.0600 Trích áp xe tầng sinh môn 873.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
13.0151.0601 Trích áp xe tuyến Bartholin 951.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
13.0163.0602 Trích áp xe vú 251.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
14.0207.0738 Trích chắp, lẹo, nang lông mi; trích áp xe mi, kết mạc 85.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
14.0169.0738 Trích dẫn lưu túi lệ 85.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3910.0505 Trích hạch viêm mủ 218.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.1591.0739 Trích mủ mắt 510.700 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3909.0505 Trích rạch áp xe nhỏ 218.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
15.0050.0994 Trích rạch màng nhĩ 69.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3593.0603 Trích rạch màng trinh điều trị ứ dịch âm đạo, tử cung 885.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
13.0153.0603 Trích rạch màng trinh do ứ máu kinh 885.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
07.0231.0505 Trích rạch, dẫn lưu ổ áp xe trên người bệnh đái tháo đường 218.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
24.0303.1717 Trichinella spiralis (Giun xoắn) Ab miễn dịch bán tự động 321.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
24.0304.1717 Trichinella spiralis (Giun xoắn) Ab miễn dịch tự động 321.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
24.0318.1674 Trichomonas vaginalis nhuộm soi 45.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
24.0317.1674 Trichomonas vaginalis soi tươi 45.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
13.0224.0631 Triệt sản nữ qua đường rạch nhỏ 3.191.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
13.0224.0631 Triệt sản nữ qua đường rạch nhỏ 2.455.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV