0962451414
Cấp cứu:
0913125115
Tư vấn cai thuốc lá:
18008056
Đặt lịch khám:
0814350359
Liên hệ:
contact@bvcubadonghoi.vn| 24.0268.1674 | Trứng giun soi tập trung | 45.500 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 24.0267.1674 | Trứng giun, sán soi tươi | 45.500 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 12.0367.1170 | Truyền hóa chất động mạch | 382.500 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 12.0369.1171 | Truyền hóa chất khoang màng bụng | 240.500 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 12.0370.1171 | Truyền hóa chất khoang màng phổi | 240.500 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 03.2791.1171 | Truyền hóa chất màng phổi | 240.500 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 12.0371.1172 | Truyền hóa chất nội tủy | 427.500 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 12.0368.1169 | Truyền hóa chất tĩnh mạch [ngoại trú] | 172.800 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 03.2793.1169 | Truyền hóa chất tĩnh mạch [ngoại trú] | 172.800 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 12.0368.2040 | Truyền hóa chất tĩnh mạch [nội trú] | 144.800 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 03.2793.2040 | Truyền hóa chất tĩnh mạch [nội trú] | 144.800 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 03.2790.1171 | Truyền hóa chất vào ổ bụng [1 ngày] | 240.500 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 03.2792.1170 | Truyền hóa động mạch [1 ngày] | 382.500 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 03.2391.0215 | Truyền tĩnh mạch | 25.100 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 03.3807.0574 | Vá da dày toàn bộ, diện tích bằng và trên 10 cm² | 4.699.100 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 03.3807.0574 | Vá da dày toàn bộ, diện tích bằng và trên 10 cm² | 3.964.400 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 03.3824.0575 | Vá da dày toàn bộ, diện tích dưới 10 cm² | 2.583.600 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 03.3824.0575 | Vá da dày toàn bộ, diện tích dưới 10 cm² | 3.044.900 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 14.0124.0838 | Vá da tạo hình mi | 1.194.100 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 15.0034.0997 | Vá nhĩ đơn thuần | 3.204.200 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |