BẢNG GIÁ DỊCH VỤ

Tên dịch vụ
Giá
Quyết định
24.0268.1674 Trứng giun soi tập trung 45.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
24.0267.1674 Trứng giun, sán soi tươi 45.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
12.0367.1170 Truyền hóa chất động mạch 382.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
12.0369.1171 Truyền hóa chất khoang màng bụng 240.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
12.0370.1171 Truyền hóa chất khoang màng phổi 240.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.2791.1171 Truyền hóa chất màng phổi 240.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
12.0371.1172 Truyền hóa chất nội tủy 427.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
12.0368.1169 Truyền hóa chất tĩnh mạch [ngoại trú] 172.800 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.2793.1169 Truyền hóa chất tĩnh mạch [ngoại trú] 172.800 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
12.0368.2040 Truyền hóa chất tĩnh mạch [nội trú] 144.800 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.2793.2040 Truyền hóa chất tĩnh mạch [nội trú] 144.800 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.2790.1171 Truyền hóa chất vào ổ bụng [1 ngày] 240.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.2792.1170 Truyền hóa động mạch [1 ngày] 382.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.2391.0215 Truyền tĩnh mạch 25.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3807.0574 Vá da dày toàn bộ, diện tích bằng và trên 10 cm² 4.699.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3807.0574 Vá da dày toàn bộ, diện tích bằng và trên 10 cm² 3.964.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3824.0575 Vá da dày toàn bộ, diện tích dưới 10 cm² 2.583.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3824.0575 Vá da dày toàn bộ, diện tích dưới 10 cm² 3.044.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
14.0124.0838 Vá da tạo hình mi 1.194.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
15.0034.0997 Vá nhĩ đơn thuần 3.204.200 3300/QĐ-BYT | 3649/BV