BẢNG GIÁ DỊCH VỤ

Tên dịch vụ
Giá
Quyết định
15.0034.0997 Vá nhĩ đơn thuần 4.058.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.0130.0262 Vận động trị liệu bàng quang 318.700 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
02.0068.0277 Vận động trị liệu hô hấp 32.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
01.0085.0277 Vận động trị liệu hô hấp 32.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
12.0093.0915 Vét hạch cổ bảo tồn 2.908.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
12.0093.0488 Vét hạch cổ bảo tồn 4.287.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
24.0016.1712 Vi hệ đường ruột 32.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
24.0011.1713 Vi khuẩn khẳng định 501.700 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
24.0008.1722 Vi khuẩn kháng thuốc định lượng (MIC) (cho 1 loại kháng sinh) 201.800 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
24.0006.1723 Vi khuẩn kháng thuốc định tính 213.800 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
24.0007.1723 Vi khuẩn kháng thuốc hệ thống tự động 213.800 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
24.0010.1692 Vi khuẩn kỵ khí nuôi cấy và định danh 1.351.700 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
24.0001.1714 Vi khuẩn nhuộm soi 74.200 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
24.0004.1716 Vi khuẩn nuôi cấy và định danh hệ thống tự động 325.200 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
24.0003.1715 Vi khuẩn nuôi cấy và định danh phương pháp thông thường 261.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
24.0005.1716 Vi khuẩn nuôi cấy, định danh và kháng thuốc hệ thống tự động 325.200 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
24.0002.1720 Vi khuẩn test nhanh 261.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
24.0326.1722 Vi nấm kháng thuốc định lượng (MIC) (cho 1 loại kháng sinh) 201.800 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
24.0321.1674 Vi nấm nhuộm soi 45.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
24.0323.1716 Vi nấm nuôi cấy và định danh hệ thống tự động 325.200 3300/QĐ-BYT | 3649/BV