0962451414
Cấp cứu:
0913125115
Tư vấn cai thuốc lá:
18008056
Đặt lịch khám:
0814350359
Liên hệ:
contact@bvcubadonghoi.vn| 15.0034.0997 | Vá nhĩ đơn thuần | 4.058.900 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 03.0130.0262 | Vận động trị liệu bàng quang | 318.700 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 02.0068.0277 | Vận động trị liệu hô hấp | 32.900 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 01.0085.0277 | Vận động trị liệu hô hấp | 32.900 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 12.0093.0915 | Vét hạch cổ bảo tồn | 2.908.400 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 12.0093.0488 | Vét hạch cổ bảo tồn | 4.287.100 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 24.0016.1712 | Vi hệ đường ruột | 32.500 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 24.0011.1713 | Vi khuẩn khẳng định | 501.700 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 24.0008.1722 | Vi khuẩn kháng thuốc định lượng (MIC) (cho 1 loại kháng sinh) | 201.800 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 24.0006.1723 | Vi khuẩn kháng thuốc định tính | 213.800 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 24.0007.1723 | Vi khuẩn kháng thuốc hệ thống tự động | 213.800 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 24.0010.1692 | Vi khuẩn kỵ khí nuôi cấy và định danh | 1.351.700 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 24.0001.1714 | Vi khuẩn nhuộm soi | 74.200 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 24.0004.1716 | Vi khuẩn nuôi cấy và định danh hệ thống tự động | 325.200 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 24.0003.1715 | Vi khuẩn nuôi cấy và định danh phương pháp thông thường | 261.000 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 24.0005.1716 | Vi khuẩn nuôi cấy, định danh và kháng thuốc hệ thống tự động | 325.200 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 24.0002.1720 | Vi khuẩn test nhanh | 261.000 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 24.0326.1722 | Vi nấm kháng thuốc định lượng (MIC) (cho 1 loại kháng sinh) | 201.800 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 24.0321.1674 | Vi nấm nhuộm soi | 45.500 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 24.0323.1716 | Vi nấm nuôi cấy và định danh hệ thống tự động | 325.200 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |