0962451414
Cấp cứu:
0913125115
Tư vấn cai thuốc lá:
18008056
Đặt lịch khám:
0814350359
Liên hệ:
contact@bvcubadonghoi.vn| 24.0322.1724 | Vi nấm nuôi cấy và định danh phương pháp thông thường | 261.000 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 24.0319.1674 | Vi nấm soi tươi | 45.500 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 24.0320.1720 | Vi nấm test nhanh | 261.000 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 13.0096.0720 | Vi phẫu thuật tạo hình vòi trứng, nối lại vòi trứng | 7.946.300 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 24.0043.1714 | Vibrio cholerae nhuộm soi | 74.200 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 24.0045.1716 | Vibrio cholerae nuôi cấy, định danh và kháng thuốc | 325.200 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 24.0042.1714 | Vibrio cholerae soi tươi | 74.200 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 24.0108.1720 | Virus test nhanh | 261.000 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 22.0299.1371 | Xác định bản chất kháng thể đặc hiệu (IgG, IgA, IgM, C3d, C3c (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động khi nghiệm pháp Coombs trực tiếp/gián tiếp dương tính) | 461.000 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 22.0300.1371 | Xác định bản chất kháng thể đặc hiệu (IgG, IgA, IgM, C3d, C3c (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động khi nghiệm pháp Coombs trực tiếp/gián tiếp dương tính) | 461.000 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 22.0231.1376 | Xác định kháng nguyên c của hệ của nhóm máu Rh (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động) | 118.200 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 22.0228.1379 | Xác định kháng nguyên C của hệ nhóm máu Rh (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động) | 139.400 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 22.0295.1279 | Xác định kháng nguyên D yếu của hệ Rh (kỹ thuật ống nghiệm) | 186.600 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 22.0296.1279 | Xác định kháng nguyên D yếu của hệ Rh (kỹ thuật Scangel/Gelcard) | 186.600 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 22.0237.1384 | Xác định kháng nguyên e của hệ nhóm máu Rh (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động) | 139.400 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 22.0234.1383 | Xác định kháng nguyên E của hệ nhóm máu Rh (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động) | 121.500 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 22.0310.1387 | Xác định kháng nguyên H (kỹ thuật ống nghiệm) | 37.300 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 01.0302.1350 | Xác định nhanh 1NR/PT/Quick % tại chỗ bằng máy cầm tay | 43.500 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 22.0312.1266 | Xác định nhóm máu A₁ (kỹ thuật ống nghiệm) | 37.300 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 22.0154.1735 | Xét nghiệm các loại dịch, nhuộm và chẩn đoán tế bào học | 190.400 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |