BẢNG GIÁ DỊCH VỤ

Tên dịch vụ
Giá
Quyết định
24.0322.1724 Vi nấm nuôi cấy và định danh phương pháp thông thường 261.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
24.0319.1674 Vi nấm soi tươi 45.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
24.0320.1720 Vi nấm test nhanh 261.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
13.0096.0720 Vi phẫu thuật tạo hình vòi trứng, nối lại vòi trứng 7.946.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
24.0043.1714 Vibrio cholerae nhuộm soi 74.200 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
24.0045.1716 Vibrio cholerae nuôi cấy, định danh và kháng thuốc 325.200 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
24.0042.1714 Vibrio cholerae soi tươi 74.200 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
24.0108.1720 Virus test nhanh 261.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
22.0299.1371 Xác định bản chất kháng thể đặc hiệu (IgG, IgA, IgM, C3d, C3c (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động khi nghiệm pháp Coombs trực tiếp/gián tiếp dương tính) 461.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
22.0300.1371 Xác định bản chất kháng thể đặc hiệu (IgG, IgA, IgM, C3d, C3c (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động khi nghiệm pháp Coombs trực tiếp/gián tiếp dương tính) 461.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
22.0231.1376 Xác định kháng nguyên c của hệ của nhóm máu Rh (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động) 118.200 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
22.0228.1379 Xác định kháng nguyên C của hệ nhóm máu Rh (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động) 139.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
22.0295.1279 Xác định kháng nguyên D yếu của hệ Rh (kỹ thuật ống nghiệm) 186.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
22.0296.1279 Xác định kháng nguyên D yếu của hệ Rh (kỹ thuật Scangel/Gelcard) 186.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
22.0237.1384 Xác định kháng nguyên e của hệ nhóm máu Rh (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động) 139.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
22.0234.1383 Xác định kháng nguyên E của hệ nhóm máu Rh (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động) 121.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
22.0310.1387 Xác định kháng nguyên H (kỹ thuật ống nghiệm) 37.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
01.0302.1350 Xác định nhanh 1NR/PT/Quick % tại chỗ bằng máy cầm tay 43.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
22.0312.1266 Xác định nhóm máu A₁ (kỹ thuật ống nghiệm) 37.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
22.0154.1735 Xét nghiệm các loại dịch, nhuộm và chẩn đoán tế bào học 190.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV