BẢNG GIÁ DỊCH VỤ

Tên dịch vụ
Giá
Quyết định
22.0150.1594 Xét nghiệm tế bào trong nước tiểu (bằng máy tự động) 44.800 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
08.0484.0281 Xoa bóp bấm huyệt bằng máy 39.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
08.0483.0280 Xoa bóp bấm huyệt bằng tay 76.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.0609.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị bại não trẻ em 76.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.0613.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị bệnh tự kỷ 76.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
08.0399.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị bệnh tự kỷ ở trẻ em 76.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
08.0444.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị béo phì 76.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.0660.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị bí đái 76.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
08.0442.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị bí đái cơ năng 76.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
08.0394.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị chậm phát triển trí tuệ ở trẻ bại não 76.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.0612.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị choáng ngất 76.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
08.0398.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị choáng, ngất 76.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.0652.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị chứng tic 76.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
08.0433.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị chứng tic cơ mặt 76.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.0614.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị chứng ù tai 76.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
08.0400.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị chứng ù tai 76.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
08.0397.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị cứng khớp chi dưới 76.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.0611.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị cứng khớp chi dưới 76.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.0610.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị cứng khớp chi trên 76.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
08.0396.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị cứng khớp chi trên 76.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV