0962451414
Cấp cứu:
0913125115
Tư vấn cai thuốc lá:
18008056
Đặt lịch khám:
0814350359
Liên hệ:
contact@bvcubadonghoi.vn| 08.0409.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị mất ngủ | 76.000 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 08.0427.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị nấc | 76.000 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 03.0645.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị nôn, nấc | 76.000 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 03.0653.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị nôn, nấc | 76.000 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 03.0659.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn cảm giác | 76.000 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 08.0434.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn cảm giác đầu chi | 76.000 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 03.0654.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn cảm giác đầu chi | 76.000 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 08.0441.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn cảm giác nông | 76.000 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 03.0663.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn chức năng do chấn thương sọ não | 76.000 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 08.0445.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn chức năng vận động do chấn thương sọ não | 76.000 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 03.0656.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn đại, tiểu tiện | 76.000 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 08.0436.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn kinh nguyệt | 76.000 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 08.0443.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn thần kinh thực vật | 76.000 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 03.0661.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn thần kinh thực vật | 76.000 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 08.0440.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn tiêu hóa | 76.000 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 03.0658.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn tiêu hóa | 76.000 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 03.0669.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị sa trực tràng | 76.000 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 03.0626.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị stress | 76.000 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 03.0631.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị sụp mi | 76.000 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 08.0415.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị sụp mi | 76.000 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |