BẢNG GIÁ DỊCH VỤ

Tên dịch vụ
Giá
Quyết định
08.0435.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị tắc tia sữa 76.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.0621.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị tâm căn suy nhược 76.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
08.0406.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị tâm căn suy nhược 76.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.0639.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị tăng huyết áp 76.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.0657.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị táo bón 76.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
08.0439.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị táo bón 76.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.0618.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị teo cơ 76.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.0627.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị thiếu máu não mạn tính 76.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
08.0411.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị thiểu năng tuần hoàn não mạn tính 76.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.0647.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị thoái hóa khớp 76.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
08.0413.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị tổn thương dây thần kinh V 76.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.0629.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị tổn thương dây thần kinh V 76.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.0628.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị tổn thương rễ, đám rối và dây thần kinh 76.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
08.0412.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị tổn thương rễ, đám rối và dây thần kinh 76.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.0655.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm co cứng cơ delta 76.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
08.0428.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm khớp dạng thấp 76.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.0646.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm khớp dạng thấp 76.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.0637.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm mũi xoang 76.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
08.0431.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm quanh khớp vai 76.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.0650.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm quanh khớp vai 76.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV