BẢNG GIÁ DỊCH VỤ

Tên dịch vụ
Giá
Quyết định
03.0632.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm thần kinh thị giác sau giai đoạn cấp 76.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
08.0416.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm thần kinh thị giác sau giai đoạn cấp 76.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
08.0423.0280 Xoa bóp bấm huyệt hỗ trợ điều trị tăng huyết áp 76.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
08.0395.0280 Xoa bóp bấm huyệt phục hồi chức năng vận động ở trẻ bại não 76.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.0743.0281 Xoa bóp bằng máy 39.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.0807.0282 Xoa bóp cục bộ bằng tay 51.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.0808.0283 Xoa bóp toàn thân bằng tay 64.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
08.0020.0284 Xông hơi thuốc 50.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.0282.0284 Xông hơi thuốc 50.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.0280.0286 Xông thuốc bằng máy 50.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
28.0033.0773 Xử lý vết thương phần mềm nông vùng mi mắt 1.043.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
14.0174.0773 Xử lý vết thương phần mềm, tổn thương nông vùng mắt 1.043.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3346.0663 Xử trí vết thương tầng sinh môn phức tạp 4.142.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3346.0663 Xử trí vết thương tầng sinh môn phức tạp 3.456.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV