BẢNG GIÁ DỊCH VỤ

Tên dịch vụ
Giá
Quyết định
03.0066.1888 Bơm rửa phế quản không bàn chải 600.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
02.0003.0073 Bơm streptokinase vào khoang màng phổi 1.048.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
14.0197.0855 Bơm thông lệ đạo 65.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
14.0197.0854 Bơm thông lệ đạo 105.800 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
15.0218.0899 Bơm thuốc thanh quản 22.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.2789.1165 Bơm truyền hóa chất liên tục 437.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
28.0022.0324 Bơm túi giãn da vùng da đầu 380.200 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
01.0065.0071 Bóp bóng ambu qua mặt nạ 248.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
13.0200.0071 Bóp bóng ambu, thổi ngạt sơ sinh 248.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.4119.0440 Bóp sỏi bàng quang qua nội soi (bóp sỏi cơ học) 1.345.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0992.0529 Bột Corset Minerve,Cravate [bột liền] 659.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0992.0530 Bột Corset Minerve,Cravate [bột tự cán] 379.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.1036.0566 Buộc vòng cố định C1-C2 lối sau 5.592.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0604.0465 Các loại phẫu thuật phân lưu cửa chủ 3.993.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0598.0466 Các phẫu thuật cắt gan khác 9.075.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0658.0486 Các phẫu thuật cắt tụy khác 4.955.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0639.0469 Các phẫu thuật đường mật khác 5.170.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0510.0459 Các phẫu thuật ruột thừa khác 2.277.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0510.0459 Các phẫu thuật ruột thừa khác 2.815.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
15.0145.1006 Cầm máu điểm mạch mũi bằng hóa chất (bạc nitrat) 153.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV