0962451414
Cấp cứu:
0913125115
Tư vấn cai thuốc lá:
18008056
Đặt lịch khám:
0814350359
Liên hệ:
contact@bvcubadonghoi.vn| 11.0025.1106 | Cắt bỏ hoại tử toàn lớp bỏng sâu dưới 3% diện tích cơ thể ở người lớn | 2.595.900 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 11.0026.1109 | Cắt bỏ hoại tử toàn lớp bỏng sâu trên 3% diện tích cơ thể ở trẻ em | 3.718.300 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 11.0023.1107 | Cắt bỏ hoại tử toàn lớp bỏng sâu trên 5% diện tích cơ thể ở người lớn | 4.188.300 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 11.0027.1108 | Cắt bỏ hoại tử toàn lớp bỏng sâu từ 1% - 3% diện tích cơ thể ở trẻ em | 3.245.200 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 11.0024.1109 | Cắt bỏ hoại tử toàn lớp bỏng sâu từ 3% - 5% diện tích cơ thể ở người lớn | 3.718.300 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 12.0142.1189 | Cắt bỏ khối u màn hầu | 3.300.700 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 03.2697.0482 | Cắt bỏ khối u tá tụy | 11.801.200 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 12.0240.0482 | Cắt bỏ khối u tá tụy | 11.801.200 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 03.3436.0481 | Cắt bỏ nang ống mật chủ và nối mật ruột | 4.870.100 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 10.0645.0486 | Cắt bỏ nang tụy | 4.955.100 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 12.0071.1038 | Cắt bỏ nang xương hàm dưới 2 cm | 952.100 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 03.2534.1047 | Cắt bỏ nang xương hàm dưới 2 cm | 3.228.100 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 03.2515.1047 | Cắt bỏ nang xương hàm từ 2-5 cm | 3.228.100 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 12.0072.1047 | Cắt bỏ nang xương hàm từ 2-5 cm | 3.228.100 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 03.1674.0774 | Cắt bỏ nhãn cầu ± cắt thị thần kinh dài | 830.200 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 14.0184.0774 | Cắt bỏ nhãn cầu có hoặc không cắt thị thần kinh dài | 830.200 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 12.0298.1184 | Cắt bỏ tạng trong tiểu khung, từ 2 tạng trở lên | 9.970.200 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 12.0197.0446 | Cắt bỏ thực quản có hay không kèm các tạng khác, tạo hình ngay | 8.490.300 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 12.0198.0446 | Cắt bỏ thực quản ngực, tạo hình thực quản bàng ống dạ dày (Phẫu thuật Lewis-Santy hoặc phẫu thuật Akiyama) | 8.490.300 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 10.0406.0435 | Cắt bỏ tinh hoàn | 2.035.200 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |