BẢNG GIÁ DỊCH VỤ

Tên dịch vụ
Giá
Quyết định
11.0025.1106 Cắt bỏ hoại tử toàn lớp bỏng sâu dưới 3% diện tích cơ thể ở người lớn 2.595.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
11.0026.1109 Cắt bỏ hoại tử toàn lớp bỏng sâu trên 3% diện tích cơ thể ở trẻ em 3.718.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
11.0023.1107 Cắt bỏ hoại tử toàn lớp bỏng sâu trên 5% diện tích cơ thể ở người lớn 4.188.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
11.0027.1108 Cắt bỏ hoại tử toàn lớp bỏng sâu từ 1% - 3% diện tích cơ thể ở trẻ em 3.245.200 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
11.0024.1109 Cắt bỏ hoại tử toàn lớp bỏng sâu từ 3% - 5% diện tích cơ thể ở người lớn 3.718.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
12.0142.1189 Cắt bỏ khối u màn hầu 3.300.700 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.2697.0482 Cắt bỏ khối u tá tụy 11.801.200 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
12.0240.0482 Cắt bỏ khối u tá tụy 11.801.200 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3436.0481 Cắt bỏ nang ống mật chủ và nối mật ruột 4.870.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0645.0486 Cắt bỏ nang tụy 4.955.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
12.0071.1038 Cắt bỏ nang xương hàm dưới 2 cm 952.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.2534.1047 Cắt bỏ nang xương hàm dưới 2 cm 3.228.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.2515.1047 Cắt bỏ nang xương hàm từ 2-5 cm 3.228.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
12.0072.1047 Cắt bỏ nang xương hàm từ 2-5 cm 3.228.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.1674.0774 Cắt bỏ nhãn cầu ± cắt thị thần kinh dài 830.200 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
14.0184.0774 Cắt bỏ nhãn cầu có hoặc không cắt thị thần kinh dài 830.200 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
12.0298.1184 Cắt bỏ tạng trong tiểu khung, từ 2 tạng trở lên 9.970.200 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
12.0197.0446 Cắt bỏ thực quản có hay không kèm các tạng khác, tạo hình ngay 8.490.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
12.0198.0446 Cắt bỏ thực quản ngực, tạo hình thực quản bàng ống dạ dày (Phẫu thuật Lewis-Santy hoặc phẫu thuật Akiyama) 8.490.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0406.0435 Cắt bỏ tinh hoàn 2.035.200 3300/QĐ-BYT | 3649/BV