0962451414
Cấp cứu:
0913125115
Tư vấn cai thuốc lá:
18008056
Đặt lịch khám:
0814350359
Liên hệ:
contact@bvcubadonghoi.vn| 03.4103.0440 | Điều trị sỏi thận bằng phương pháp nội soi ngược dòng bằng ống soi mềm + tán sỏi bằng laser | 1.345.000 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 03.3020.0334 | Điều trị sùi mào gà (gây mê) bằng đốt điện, plasma, laser, nitơ lỏng | 889.700 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 03.3019.0334 | Điều trị sùi mào gà (gây tê tủy sống) bằng đốt điện, plasma, laser, nitơ lỏng | 889.700 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 05.0044.0329 | Điều trị sùi mào gà bằng đốt điện | 399.000 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 05.0004.0334 | Điều trị sùi mào gà bằng laser CO2 | 889.700 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 05.0012.0329 | Điều trị sùi mào gà bằng Plasma | 399.000 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 03.3043.0329 | Điều trị sùi mào gà ở nam giới bằng đốt điện, plasma, laser, nitơ lỏng | 399.000 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 03.3042.0329 | Điều trị sùi mào gà ở phụ nữ bằng đốt điện, plasma, laser, nitơ lỏng | 399.000 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 18.0586.0064 | Điều trị thoát vị đĩa đệm qua da số hóa xóa nền | 3.418.100 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 18.0584.0059 | Điều trị tiêm xơ trực tiếp qua da số hóa xóa nền | 2.405.100 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 13.0145.0611 | Điều trị tổn thương cổ tử cung bằng đốt điện, đốt nhiệt, đốt laser, áp lạnh... | 191.500 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 05.0037.0328 | Điều trị trứng cá bằng IPL | 519.000 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 03.1853.1011 | Điều trị tủy lại | 987.500 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 16.0061.1011 | Điều trị tủy lại | 987.500 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 03.1730.1012 | Điều trị tủy răng có sử dụng kính hiển vi và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội [răng số 4, 5] | 631.000 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 03.1730.1013 | Điều trị tủy răng có sử dụng kính hiển vi và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội [răng số 6,7 hàm dưới] | 861.000 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 03.1730.1015 | Điều trị tủy răng có sử dụng kính hiển vi và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội [răng số 6,7 hàm trên] | 991.000 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 03.1730.1014 | Điều trị tủy răng có sử dụng kính hiển vi và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội răng số 1, 2, 3] | 455.500 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 16.0046.1012 | Điều trị tủy răng có sử dụng laser và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội [răng số 4, 5] | 631.000 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 03.1728.1012 | Điều trị tủy răng có sử dụng laser và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội [răng số 4, 5] | 631.000 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |