BẢNG GIÁ DỊCH VỤ

Tên dịch vụ
Giá
Quyết định
03.1726.1015 Điều trị tủy răng có sử dụng siêu âm và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội [răng số 6,7 hàm trên] 991.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
16.0044.1015 Điều trị tủy răng có sử dụng siêu âm và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội [răng số 6,7 hàm trên] 991.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
16.0045.1012 Điều trị tủy răng có sử dụng siêu âm và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy [răng số 4, 5] 631.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.1727.1012 Điều trị tủy răng có sử dụng siêu âm và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy [răng số 4, 5] 631.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.1727.1013 Điều trị tủy răng có sử dụng siêu âm và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy [răng số 6, 7 hàm dưới] 861.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
16.0045.1013 Điều trị tủy răng có sử dụng siêu âm và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy [răng số 6, 7 hàm dưới] 861.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.1727.1014 Điều trị tủy răng có sử dụng siêu âm và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy [răng số 1, 2, 3] 455.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
16.0045.1014 Điều trị tủy răng có sử dụng siêu âm và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy [răng số 1, 2, 3] 455.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.1727.1015 Điều trị tủy răng có sử dụng siêu âm và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy [răng số 6,7 hàm trên] 991.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
16.0045.1015 Điều trị tủy răng có sử dụng siêu âm và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy [răng số 6,7 hàm trên] 991.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
16.0232.1016 Điều trị tủy răng sữa [một chân] 296.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.1944.1016 Điều trị tủy răng sữa [một chân] 296.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
16.0232.1017 Điều trị tủy răng sữa [nhiều chân] 415.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.1944.1017 Điều trị tủy răng sữa [nhiều chân] 415.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.1848.1012 Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha có sử dụng trâm xoay máy [ răng số 4, 5] 631.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.1848.1013 Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha có sử dụng trâm xoay máy [răng số 6,7 hàm dưới] 861.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.1848.1014 Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha có sử dụng trâm xoay máy [răng số 1, 2, 3] 455.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.1848.1015 Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha có sử dụng trâm xoay máy [răng số 6,7 hàm trên] 991.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
16.0050.1012 Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội [răng số 4, 5] 631.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.1858.1013 Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội [răng số 6,7 hàm dưới] 861.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV