0962451414
Cấp cứu:
0913125115
Tư vấn cai thuốc lá:
18008056
Đặt lịch khám:
0814350359
Liên hệ:
contact@bvcubadonghoi.vn| 03.1726.1015 | Điều trị tủy răng có sử dụng siêu âm và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội [răng số 6,7 hàm trên] | 991.000 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 16.0044.1015 | Điều trị tủy răng có sử dụng siêu âm và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội [răng số 6,7 hàm trên] | 991.000 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 16.0045.1012 | Điều trị tủy răng có sử dụng siêu âm và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy [răng số 4, 5] | 631.000 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 03.1727.1012 | Điều trị tủy răng có sử dụng siêu âm và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy [răng số 4, 5] | 631.000 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 03.1727.1013 | Điều trị tủy răng có sử dụng siêu âm và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy [răng số 6, 7 hàm dưới] | 861.000 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 16.0045.1013 | Điều trị tủy răng có sử dụng siêu âm và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy [răng số 6, 7 hàm dưới] | 861.000 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 03.1727.1014 | Điều trị tủy răng có sử dụng siêu âm và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy [răng số 1, 2, 3] | 455.500 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 16.0045.1014 | Điều trị tủy răng có sử dụng siêu âm và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy [răng số 1, 2, 3] | 455.500 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 03.1727.1015 | Điều trị tủy răng có sử dụng siêu âm và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy [răng số 6,7 hàm trên] | 991.000 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 16.0045.1015 | Điều trị tủy răng có sử dụng siêu âm và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy [răng số 6,7 hàm trên] | 991.000 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 16.0232.1016 | Điều trị tủy răng sữa [một chân] | 296.100 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 03.1944.1016 | Điều trị tủy răng sữa [một chân] | 296.100 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 16.0232.1017 | Điều trị tủy răng sữa [nhiều chân] | 415.500 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 03.1944.1017 | Điều trị tủy răng sữa [nhiều chân] | 415.500 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 03.1848.1012 | Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha có sử dụng trâm xoay máy [ răng số 4, 5] | 631.000 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 03.1848.1013 | Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha có sử dụng trâm xoay máy [răng số 6,7 hàm dưới] | 861.000 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 03.1848.1014 | Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha có sử dụng trâm xoay máy [răng số 1, 2, 3] | 455.500 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 03.1848.1015 | Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha có sử dụng trâm xoay máy [răng số 6,7 hàm trên] | 991.000 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 16.0050.1012 | Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội [răng số 4, 5] | 631.000 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 03.1858.1013 | Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội [răng số 6,7 hàm dưới] | 861.000 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |