BẢNG GIÁ DỊCH VỤ

Tên dịch vụ
Giá
Quyết định
03.1850.1015 Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy có sử dụng trâm xoay máy [răng số 6,7 hàm trên] 991.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
16.0055.1015 Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy có sử dụng trâm xoay máy [răng số 6,7 hàm trên] 991.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3039.0329 Điều trị u mềm lây bằng đốt điện, plasma, laser, nitơ lỏng 399.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
05.0051.0324 Điều trị u mềm lây bằng nạo thương tổn 380.200 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
05.0046.0329 Điều trị u mềm treo bằng đốt điện 399.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
05.0007.0329 Điều trị u mềm treo bằng laser CO2 399.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
05.0014.0329 Điều trị u mềm treo bằng Plasma 399.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3040.0329 Điều trị u nhú, u mềm treo bằng đốt điện, plasma, laser, nitơ lỏng 399.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3044.0329 Điều trị u ống tuyến mồ hôi bằng đốt điện, plasma, laser, nitơ lỏng 399.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
05.0006.0329 Điều trị u ống tuyến mồ hôi bằng laser CO2 399.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
18.0577.0064 Điều trị u xương dạng xương số hóa xóa nền 3.418.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
05.0088.0336 Điều trị viêm da cơ địa bằng máy 1.175.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.1957.1033 Điều trị viêm loét niêm mạc miệng trẻ em 36.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
22.0256.1233 Định danh kháng thể bất thường (kỹ thuật ống nghiệm) 1.201.700 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
22.0258.1233 Định danh kháng thể bất thường (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động) 1.201.700 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
23.0055.1489 Định lượng 25OH Vitamin D (D3) [Máu] 302.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
22.0079.1515 Định lượng Acid Folic 89.700 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
23.0003.1494 Định lượng Acid Uric [Máu] 22.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
23.0002.1454 Định lượng ACTH (Adrenocorticotropic hormone) [Máu] 84.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
23.0004.1455 Định lượng ADH (Anti Diuretic Hormone) [Máu] 151.200 3300/QĐ-BYT | 3649/BV