0962451414
Cấp cứu:
0913125115
Tư vấn cai thuốc lá:
18008056
Đặt lịch khám:
0814350359
Liên hệ:
contact@bvcubadonghoi.vn| 23.0018.1457 | Định lượng AFP (Alpha Fetoproteine) [Máu] | 95.300 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 23.0007.1494 | Định lượng Albumin [Máu] | 22.400 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 23.0211.1494 | Định lượng Albumin [thuỷ dịch] | 22.400 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 23.0006.1497 | Định lượng Aldosteron [Máu] | 543.000 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 23.0011.1459 | Định lượng Amoniac (NH3) [Máu] | 78.500 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 23.0213.1494 | Định lượng Amylase [dịch] | 22.400 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 23.0175.1576 | Định lượng Amylase [niệu] | 39.200 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 23.0015.1461 | Định lượng Anti - TPO (Anti- thyroid Peroxidase antibodies) [Máu] | 212.300 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 23.0013.1491 | Định lượng Anti CCP (anti-cyclic citrullinated peptide antibodies) [Máu] | 324.500 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 22.0051.1256 | Định lượng Anti Xa | 272.900 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 23.0014.1460 | Định lượng Anti-Tg (Antibody- Thyroglobulin) [Máu] | 280.500 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 23.0016.1462 | Định lượng Apo A₁ (Apolypoprotein A₁) [Máu] | 50.400 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 23.0017.1462 | Định lượng Apo B (Apolypoprotein B) [Máu] | 50.400 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 22.0025.1235 | Định lượng AT/AT III (Anti thrombin/Anti thrombinIII) | 148.400 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 23.0176.1598 | Định lượng Axit Uric [niệu] | 16.800 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 23.0023.1492 | Định lượng Beta Crosslap [Máu] | 144.200 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 23.0024.1464 | Định lượng bhCG (Beta human Chorionic Gonadotropins) [Máu] | 89.700 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 23.0214.1493 | Định lượng Bilirubin toàn phần [dịch] | 22.400 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 23.0027.1493 | Định lượng Bilirubin toàn phần [Máu] | 22.400 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 23.0025.1493 | Định lượng Bilirubin trực tiếp [Máu] | 22.400 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |