BẢNG GIÁ DỊCH VỤ

Tên dịch vụ
Giá
Quyết định
23.0018.1457 Định lượng AFP (Alpha Fetoproteine) [Máu] 95.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
23.0007.1494 Định lượng Albumin [Máu] 22.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
23.0211.1494 Định lượng Albumin [thuỷ dịch] 22.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
23.0006.1497 Định lượng Aldosteron [Máu] 543.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
23.0011.1459 Định lượng Amoniac (NH3) [Máu] 78.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
23.0213.1494 Định lượng Amylase [dịch] 22.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
23.0175.1576 Định lượng Amylase [niệu] 39.200 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
23.0015.1461 Định lượng Anti - TPO (Anti- thyroid Peroxidase antibodies) [Máu] 212.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
23.0013.1491 Định lượng Anti CCP (anti-cyclic citrullinated peptide antibodies) [Máu] 324.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
22.0051.1256 Định lượng Anti Xa 272.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
23.0014.1460 Định lượng Anti-Tg (Antibody- Thyroglobulin) [Máu] 280.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
23.0016.1462 Định lượng Apo A₁ (Apolypoprotein A₁) [Máu] 50.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
23.0017.1462 Định lượng Apo B (Apolypoprotein B) [Máu] 50.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
22.0025.1235 Định lượng AT/AT III (Anti thrombin/Anti thrombinIII) 148.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
23.0176.1598 Định lượng Axit Uric [niệu] 16.800 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
23.0023.1492 Định lượng Beta Crosslap [Máu] 144.200 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
23.0024.1464 Định lượng bhCG (Beta human Chorionic Gonadotropins) [Máu] 89.700 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
23.0214.1493 Định lượng Bilirubin toàn phần [dịch] 22.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
23.0027.1493 Định lượng Bilirubin toàn phần [Máu] 22.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
23.0025.1493 Định lượng Bilirubin trực tiếp [Máu] 22.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV