BẢNG GIÁ DỊCH VỤ

Tên dịch vụ
Giá
Quyết định
23.0028.1466 Định lượng BNP (B- Type Natriuretic Peptide) [Máu] 605.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
23.0048.1479 Định lượng bổ thể C3 [Máu] 61.700 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
23.0049.1479 Định lượng bổ thể C4 [Máu] 61.700 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
23.0045.1481 Định lượng C-Peptid [Máu] 178.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
23.0032.1468 Định lượng CA 125 (cancer antigen 125) [Máu] 144.200 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
23.0034.1469 Định lượng CA 15-3 (Cancer Antigen 15-3) [Máu] 156.200 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
23.0033.1470 Định lượng CA 19-9 (Carbohydrate Antigen 19-9) [Máu] 144.200 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
23.0035.1471 Định lượng CA 72-4 (Cancer Antigen 72-4) [Máu] 139.200 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
23.0036.1474 Định lượng Calcitonin [Máu] 139.200 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
23.0180.1577 Định lượng Canxi (niệu) 25.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
23.0030.1472 Định lượng Canxi ion hóa [Máu] 16.800 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
23.0029.1473 Định lượng Canxi toàn phần [Máu] 13.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
23.0039.1476 Định lượng CEA (Carcino Embryonic Antigen) [Máu] 89.700 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
22.0059.1263 Định lượng chất ức chế hoạt hóa Plasmin (PAI: Plasmin Activated Inhibitor) 222.700 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
23.0041.1506 Định lượng Cholesterol toàn phần (máu) 28.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
23.0215.1506 Định lượng Cholesterol toàn phần [dịch chọc dò] 28.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
23.0044.1478 Định lượng CK-MB mass (Isozym MB of Creatine kinase mass) [Máu] 39.200 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
23.0207.1604 Định lượng Clo [dịch não tủy] 23.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
23.0046.1480 Định lượng Cortisol (máu) 95.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
23.0183.1480 Định lượng Cortisol (niệu) 95.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV