0962451414
Cấp cứu:
0913125115
Tư vấn cai thuốc lá:
18008056
Đặt lịch khám:
0814350359
Liên hệ:
contact@bvcubadonghoi.vn| 23.0028.1466 | Định lượng BNP (B- Type Natriuretic Peptide) [Máu] | 605.100 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 23.0048.1479 | Định lượng bổ thể C3 [Máu] | 61.700 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 23.0049.1479 | Định lượng bổ thể C4 [Máu] | 61.700 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 23.0045.1481 | Định lượng C-Peptid [Máu] | 178.300 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 23.0032.1468 | Định lượng CA 125 (cancer antigen 125) [Máu] | 144.200 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 23.0034.1469 | Định lượng CA 15-3 (Cancer Antigen 15-3) [Máu] | 156.200 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 23.0033.1470 | Định lượng CA 19-9 (Carbohydrate Antigen 19-9) [Máu] | 144.200 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 23.0035.1471 | Định lượng CA 72-4 (Cancer Antigen 72-4) [Máu] | 139.200 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 23.0036.1474 | Định lượng Calcitonin [Máu] | 139.200 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 23.0180.1577 | Định lượng Canxi (niệu) | 25.600 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 23.0030.1472 | Định lượng Canxi ion hóa [Máu] | 16.800 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 23.0029.1473 | Định lượng Canxi toàn phần [Máu] | 13.400 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 23.0039.1476 | Định lượng CEA (Carcino Embryonic Antigen) [Máu] | 89.700 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 22.0059.1263 | Định lượng chất ức chế hoạt hóa Plasmin (PAI: Plasmin Activated Inhibitor) | 222.700 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 23.0041.1506 | Định lượng Cholesterol toàn phần (máu) | 28.000 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 23.0215.1506 | Định lượng Cholesterol toàn phần [dịch chọc dò] | 28.000 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 23.0044.1478 | Định lượng CK-MB mass (Isozym MB of Creatine kinase mass) [Máu] | 39.200 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 23.0207.1604 | Định lượng Clo [dịch não tủy] | 23.400 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 23.0046.1480 | Định lượng Cortisol (máu) | 95.300 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 23.0183.1480 | Định lượng Cortisol (niệu) | 95.300 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |