BẢNG GIÁ DỊCH VỤ

Tên dịch vụ
Giá
Quyết định
23.0051.1494 Định lượng Creatinin (máu) 22.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
23.0184.1598 Định lượng Creatinin (niệu) 16.800 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
23.0216.1494 Định lượng Creatinin [dịch] 22.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
23.0228.1483 Định lượng CRP (C-Reactive Protein) 56.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
23.0050.1484 Định lượng CRP hs (C-Reactive Protein high sesitivity) [Máu] 56.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
23.0052.1486 Định lượng Cyfra 21-1 [Máu] 100.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
23.0047.1495 Định lượng Cystatine C [Máu] 89.700 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
22.0023.1239 Định lượng D-Dimer 272.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
23.0054.1239 Định lượng D-Dimer [Máu] 272.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
23.0056.1488 Định lượng Digoxin [Máu] 89.700 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
23.0062.1511 Định lượng E3 không liên hợp (Unconjugated Estriol) [Máu] 190.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
22.0091.1422 Định lượng EPO (Erythropoietin) 428.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
23.0061.1513 Định lượng Estradiol [Máu] 84.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
23.0060.1496 Định lượng Ethanol (cồn) [Máu] 33.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
22.0043.1241 Định lượng FDP 148.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
22.0116.1514 Định lượng Ferritin 84.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
23.0063.1514 Định lượng Ferritin [Máu] 84.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
22.0013.1242 Định lượng Fibrinogen (tên khác: Định lượng yếu tố I), phương pháp Clauss- phương pháp trực tiếp, bằng máy tự động 110.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
22.0011.1254 Định lượng Fibrinogen (tên khác: Định lượng yếu tố I), phương pháp gián tiếp, bằng máy tự động 60.800 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
23.0067.1515 Định lượng Folate [Máu] 89.700 3300/QĐ-BYT | 3649/BV