0962451414
Cấp cứu:
0913125115
Tư vấn cai thuốc lá:
18008056
Đặt lịch khám:
0814350359
Liên hệ:
contact@bvcubadonghoi.vn| 23.0051.1494 | Định lượng Creatinin (máu) | 22.400 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 23.0184.1598 | Định lượng Creatinin (niệu) | 16.800 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 23.0216.1494 | Định lượng Creatinin [dịch] | 22.400 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 23.0228.1483 | Định lượng CRP (C-Reactive Protein) | 56.100 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 23.0050.1484 | Định lượng CRP hs (C-Reactive Protein high sesitivity) [Máu] | 56.100 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 23.0052.1486 | Định lượng Cyfra 21-1 [Máu] | 100.900 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 23.0047.1495 | Định lượng Cystatine C [Máu] | 89.700 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 22.0023.1239 | Định lượng D-Dimer | 272.900 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 23.0054.1239 | Định lượng D-Dimer [Máu] | 272.900 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 23.0056.1488 | Định lượng Digoxin [Máu] | 89.700 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 23.0062.1511 | Định lượng E3 không liên hợp (Unconjugated Estriol) [Máu] | 190.300 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 22.0091.1422 | Định lượng EPO (Erythropoietin) | 428.900 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 23.0061.1513 | Định lượng Estradiol [Máu] | 84.100 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 23.0060.1496 | Định lượng Ethanol (cồn) [Máu] | 33.600 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 22.0043.1241 | Định lượng FDP | 148.400 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 22.0116.1514 | Định lượng Ferritin | 84.100 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 23.0063.1514 | Định lượng Ferritin [Máu] | 84.100 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 22.0013.1242 | Định lượng Fibrinogen (tên khác: Định lượng yếu tố I), phương pháp Clauss- phương pháp trực tiếp, bằng máy tự động | 110.300 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 22.0011.1254 | Định lượng Fibrinogen (tên khác: Định lượng yếu tố I), phương pháp gián tiếp, bằng máy tự động | 60.800 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 23.0067.1515 | Định lượng Folate [Máu] | 89.700 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |