0962451414
Cấp cứu:
0913125115
Tư vấn cai thuốc lá:
18008056
Đặt lịch khám:
0814350359
Liên hệ:
contact@bvcubadonghoi.vn| 23.0066.1516 | Định lượng free bHCG (Free Beta Human Chorionic Gonadotropin) [Máu] | 190.300 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 23.0064.1480 | Định lượng Fructosamin [Máu] | 95.300 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 23.0065.1517 | Định lượng FSH (Follicular Stimulating Hormone) [Máu] | 84.100 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 23.0068.1561 | Định lượng FT3 (Free Triiodothyronine) [Máu] | 67.300 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 23.0069.1561 | Định lượng FT4 (Free Thyroxine) [Máu] | 67.300 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 22.0103.1244 | Định lượng G6PD | 87.000 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 23.0073.1519 | Định lượng GH (Growth Hormone) [Máu] | 168.300 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 23.0076.1494 | Định lượng Globulin [Máu] | 22.400 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 23.0212.1494 | Định lượng Globulin [thuỷ dịch] | 22.400 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 23.0217.1605 | Định lượng Glucose [dịch chọc dò] | 13.400 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 23.0208.1605 | Định lượng Glucose [dịch não tủy] | 13.400 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 23.0075.1494 | Định lượng Glucose [Máu] | 22.400 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 23.0083.1523 | Định lượng HbA1c [Máu] | 105.300 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 23.0081.1647 | Định lượng HBsAg (HBsAg Quantitative) ( cmIA/ECLIA) [Máu] | 501.300 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 23.0084.1506 | Định lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol) [Máu] | 28.000 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 23.0085.1525 | Định lượng HE4 (human epydidymal protein 4) [Máu] | 312.500 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 22.0057.1253 | Định lượng Heparin | 222.700 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 22.0047.1247 | Định lượng hoạt tính Protein C (Protein Activity) | 248.800 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 22.0032.1255 | Định lượng hoạt tính yếu tố Von Willebrand (VWF Activity) (tên khác: định lượng hoạt tính đồng yếu tố Ristocetin: VIII: R co) | 481.000 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 23.0094.1527 | Định lượng IgA (Immunoglobuline A) [Máu] | 67.300 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |