BẢNG GIÁ DỊCH VỤ

Tên dịch vụ
Giá
Quyết định
23.0066.1516 Định lượng free bHCG (Free Beta Human Chorionic Gonadotropin) [Máu] 190.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
23.0064.1480 Định lượng Fructosamin [Máu] 95.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
23.0065.1517 Định lượng FSH (Follicular Stimulating Hormone) [Máu] 84.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
23.0068.1561 Định lượng FT3 (Free Triiodothyronine) [Máu] 67.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
23.0069.1561 Định lượng FT4 (Free Thyroxine) [Máu] 67.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
22.0103.1244 Định lượng G6PD 87.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
23.0073.1519 Định lượng GH (Growth Hormone) [Máu] 168.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
23.0076.1494 Định lượng Globulin [Máu] 22.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
23.0212.1494 Định lượng Globulin [thuỷ dịch] 22.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
23.0217.1605 Định lượng Glucose [dịch chọc dò] 13.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
23.0208.1605 Định lượng Glucose [dịch não tủy] 13.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
23.0075.1494 Định lượng Glucose [Máu] 22.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
23.0083.1523 Định lượng HbA1c [Máu] 105.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
23.0081.1647 Định lượng HBsAg (HBsAg Quantitative) ( cmIA/ECLIA) [Máu] 501.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
23.0084.1506 Định lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol) [Máu] 28.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
23.0085.1525 Định lượng HE4 (human epydidymal protein 4) [Máu] 312.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
22.0057.1253 Định lượng Heparin 222.700 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
22.0047.1247 Định lượng hoạt tính Protein C (Protein Activity) 248.800 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
22.0032.1255 Định lượng hoạt tính yếu tố Von Willebrand (VWF Activity) (tên khác: định lượng hoạt tính đồng yếu tố Ristocetin: VIII: R co) 481.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
23.0094.1527 Định lượng IgA (Immunoglobuline A) [Máu] 67.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV