BẢNG GIÁ DỊCH VỤ

Tên dịch vụ
Giá
Quyết định
23.0093.1527 Định lượng IgE (Immunoglobuline E) [Máu] 67.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
23.0095.1527 Định lượng IgG (Immunoglobuline G) [Máu] 67.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
23.0096.1527 Định lượng IgM (Immunoglobuline M) [Máu] 67.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
23.0091.1425 Định lượng IL-10 (Interleukin 10) [Máu] 803.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
23.0089.1425 Định lượng IL-6 (Interleukin 6) [Máu] 803.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
23.0090.1425 Định lượng IL-8 (Interleukin 8) [Máu] 803.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
23.0098.1529 Định lượng Insulin [Máu] 84.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
22.0031.1255 Định lượng kháng nguyên yếu tố Von Willebrand (VWF Antigen) 481.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
23.0104.1532 Định lượng Lactat (Acid Lactic) [Máu] 100.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
23.0112.1506 Định lượng LDL-C (Low density lipoprotein Cholesterol) [Máu] 28.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
23.0110.1535 Định lượng LH (Luteinizing Hormone) [Máu] 84.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
23.0189.1587 Định lượng MAU (Micro Albumin Urine) [niệu] 44.800 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
22.0095.1500 Định lượng Methotrexat 414.700 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
23.0229.1500 Định lượng Methotrexat 414.700 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
23.0118.1503 Định lượng Mg [Máu] 33.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
23.0117.1538 Định lượng Myoglobin [Máu] 95.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
23.0120.1541 Định lượng NSE (Neuron Specific Enolase) [Máu] 200.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
23.0124.1466 Định lượng Pepsinogen I [Máu] 605.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
23.0125.1466 Định lượng Pepsinogen II [Máu] 605.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
22.0094.1481 Định lượng Peptid - C 178.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV