0962451414
Cấp cứu:
0913125115
Tư vấn cai thuốc lá:
18008056
Đặt lịch khám:
0814350359
Liên hệ:
contact@bvcubadonghoi.vn| 23.0093.1527 | Định lượng IgE (Immunoglobuline E) [Máu] | 67.300 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 23.0095.1527 | Định lượng IgG (Immunoglobuline G) [Máu] | 67.300 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 23.0096.1527 | Định lượng IgM (Immunoglobuline M) [Máu] | 67.300 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 23.0091.1425 | Định lượng IL-10 (Interleukin 10) [Máu] | 803.600 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 23.0089.1425 | Định lượng IL-6 (Interleukin 6) [Máu] | 803.600 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 23.0090.1425 | Định lượng IL-8 (Interleukin 8) [Máu] | 803.600 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 23.0098.1529 | Định lượng Insulin [Máu] | 84.100 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 22.0031.1255 | Định lượng kháng nguyên yếu tố Von Willebrand (VWF Antigen) | 481.000 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 23.0104.1532 | Định lượng Lactat (Acid Lactic) [Máu] | 100.900 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 23.0112.1506 | Định lượng LDL-C (Low density lipoprotein Cholesterol) [Máu] | 28.000 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 23.0110.1535 | Định lượng LH (Luteinizing Hormone) [Máu] | 84.100 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 23.0189.1587 | Định lượng MAU (Micro Albumin Urine) [niệu] | 44.800 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 22.0095.1500 | Định lượng Methotrexat | 414.700 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 23.0229.1500 | Định lượng Methotrexat | 414.700 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 23.0118.1503 | Định lượng Mg [Máu] | 33.600 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 23.0117.1538 | Định lượng Myoglobin [Máu] | 95.300 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 23.0120.1541 | Định lượng NSE (Neuron Specific Enolase) [Máu] | 200.300 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 23.0124.1466 | Định lượng Pepsinogen I [Máu] | 605.100 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 23.0125.1466 | Định lượng Pepsinogen II [Máu] | 605.100 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 22.0094.1481 | Định lượng Peptid - C | 178.300 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |