0962451414
Cấp cứu:
0913125115
Tư vấn cai thuốc lá:
18008056
Đặt lịch khám:
0814350359
Liên hệ:
contact@bvcubadonghoi.vn| 22.0058.1246 | Định lượng Plasminogen | 222.700 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 23.0129.1547 | Định lượng Pre-albumin [Máu] | 100.900 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 23.0130.1549 | Định lượng Pro-calcitonin [Máu] | 414.700 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 23.0137.1551 | Định lượng Pro-GRP (Pro- Gastrin-Releasing Peptide) [Máu] | 363.600 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 23.0121.1548 | Định lượng proBNP (NT-proBNP) [Máu] | 424.700 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 23.0134.1550 | Định lượng Progesteron [Máu] | 84.100 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 23.0131.1552 | Định lượng Prolactin [Máu] | 78.500 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 23.0201.1593 | Định lượng Protein (niệu) | 14.400 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 23.0219.1494 | Định lượng Protein [dịch chọc dò] | 22.400 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 23.0210.1607 | Định lượng Protein [dịch não tủy] | 11.200 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 22.0045.1247 | Định lượng Protein C toàn phần (Protein C Antigen) | 248.800 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 22.0046.1248 | Định lượng Protein S toàn phần | 248.800 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 23.0133.1494 | Định lượng Protein toàn phần [Máu] | 22.400 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 23.0139.1553 | Định lượng PSA toàn phần (Total prostate-Specific Antigen) [Máu] | 95.300 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 23.0138.1554 | Định lượng PSA tự do (Free prostate-Specific Antigen) [Máu] | 89.700 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 23.0140.1555 | Định lượng PTH (Parathyroid Hormon) [Máu] | 246.400 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 23.0142.1557 | Định lượng RF (Rheumatoid Factor) [Máu] | 39.200 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 23.0143.1503 | Định lượng Sắt [Máu] | 33.600 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 22.0084.1502 | Định lượng sắt chưa bão hòa huyết thanh (UIBC) | 78.500 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 22.0117.1503 | Định lượng sắt huyết thanh | 33.600 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |