BẢNG GIÁ DỊCH VỤ

Tên dịch vụ
Giá
Quyết định
22.0058.1246 Định lượng Plasminogen 222.700 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
23.0129.1547 Định lượng Pre-albumin [Máu] 100.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
23.0130.1549 Định lượng Pro-calcitonin [Máu] 414.700 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
23.0137.1551 Định lượng Pro-GRP (Pro- Gastrin-Releasing Peptide) [Máu] 363.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
23.0121.1548 Định lượng proBNP (NT-proBNP) [Máu] 424.700 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
23.0134.1550 Định lượng Progesteron [Máu] 84.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
23.0131.1552 Định lượng Prolactin [Máu] 78.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
23.0201.1593 Định lượng Protein (niệu) 14.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
23.0219.1494 Định lượng Protein [dịch chọc dò] 22.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
23.0210.1607 Định lượng Protein [dịch não tủy] 11.200 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
22.0045.1247 Định lượng Protein C toàn phần (Protein C Antigen) 248.800 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
22.0046.1248 Định lượng Protein S toàn phần 248.800 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
23.0133.1494 Định lượng Protein toàn phần [Máu] 22.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
23.0139.1553 Định lượng PSA toàn phần (Total prostate-Specific Antigen) [Máu] 95.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
23.0138.1554 Định lượng PSA tự do (Free prostate-Specific Antigen) [Máu] 89.700 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
23.0140.1555 Định lượng PTH (Parathyroid Hormon) [Máu] 246.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
23.0142.1557 Định lượng RF (Rheumatoid Factor) [Máu] 39.200 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
23.0143.1503 Định lượng Sắt [Máu] 33.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
22.0084.1502 Định lượng sắt chưa bão hòa huyết thanh (UIBC) 78.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
22.0117.1503 Định lượng sắt huyết thanh 33.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV