BẢNG GIÁ DỊCH VỤ

Tên dịch vụ
Giá
Quyết định
23.0144.1559 Định lượng SCC (Squamous cell carcinoma antigen) [Máu] 212.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
23.0147.1561 Định lượng T3 (Tri iodothyronine) [Máu] 67.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
23.0148.1561 Định lượng T4 (Thyroxine) [Máu] 67.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
23.0151.1563 Định lượng Testosterol [Máu] 97.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
23.0154.1565 Định lượng Tg (Thyroglobulin) [Máu] 183.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
23.0156.1566 Định lượng TRAb (TSH Receptor Antibodies) [Máu] 424.700 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
23.0157.1567 Định lượng Transferrin [Máu] 67.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
23.0158.1506 Định lượng Triglycerid (máu) [Máu] 28.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
23.0221.1506 Định lượng Triglycerid [dịch chọc dò] 28.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
23.0161.1569 Định lượng Troponin I [Máu] 78.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
23.0160.1569 Định lượng Troponin T hs [Máu] 78.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
23.0162.1570 Định lượng TSH (Thyroid Stimulating hormone) [Máu] 61.700 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
22.0038.1251 Định lượng ức chế yếu tố IX 280.800 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
22.0037.1252 Định lượng ức chế yếu tố VIIIc 160.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
23.0205.1598 Định lượng Urê (niệu) 16.800 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
23.0223.1494 Định lượng Urê [dịch] 22.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
23.0166.1494 Định lượng Urê máu [Máu] 22.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
23.0168.1498 Định lượng Vancomycin [Máu] 543.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
22.0088.1571 Định lượng vitamin B12 78.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
23.0169.1571 Định lượng Vitamin B12 [Máu] 78.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV