0962451414
Cấp cứu:
0913125115
Tư vấn cai thuốc lá:
18008056
Đặt lịch khám:
0814350359
Liên hệ:
contact@bvcubadonghoi.vn| 23.0144.1559 | Định lượng SCC (Squamous cell carcinoma antigen) [Máu] | 212.300 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 23.0147.1561 | Định lượng T3 (Tri iodothyronine) [Máu] | 67.300 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 23.0148.1561 | Định lượng T4 (Thyroxine) [Máu] | 67.300 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 23.0151.1563 | Định lượng Testosterol [Máu] | 97.500 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 23.0154.1565 | Định lượng Tg (Thyroglobulin) [Máu] | 183.300 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 23.0156.1566 | Định lượng TRAb (TSH Receptor Antibodies) [Máu] | 424.700 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 23.0157.1567 | Định lượng Transferrin [Máu] | 67.300 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 23.0158.1506 | Định lượng Triglycerid (máu) [Máu] | 28.000 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 23.0221.1506 | Định lượng Triglycerid [dịch chọc dò] | 28.000 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 23.0161.1569 | Định lượng Troponin I [Máu] | 78.500 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 23.0160.1569 | Định lượng Troponin T hs [Máu] | 78.500 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 23.0162.1570 | Định lượng TSH (Thyroid Stimulating hormone) [Máu] | 61.700 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 22.0038.1251 | Định lượng ức chế yếu tố IX | 280.800 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 22.0037.1252 | Định lượng ức chế yếu tố VIIIc | 160.500 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 23.0205.1598 | Định lượng Urê (niệu) | 16.800 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 23.0223.1494 | Định lượng Urê [dịch] | 22.400 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 23.0166.1494 | Định lượng Urê máu [Máu] | 22.400 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 23.0168.1498 | Định lượng Vancomycin [Máu] | 543.000 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 22.0088.1571 | Định lượng vitamin B12 | 78.500 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 23.0169.1571 | Định lượng Vitamin B12 [Máu] | 78.500 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |