BẢNG GIÁ DỊCH VỤ

Tên dịch vụ
Giá
Quyết định
22.0030.1255 Định lượng yếu tố đông máu ngoại sinh II, V,VII, X [yếu tố II hoặc XII] 481.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
22.0030.1258 Định lượng yếu tố đông máu ngoại sinh II, V,VII, X [yếu tố V hoặc yếu tố VII hoặc yếu tố X] 341.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
22.0029.1259 Định lượng yếu tố đông máu nội sinh VIIIc, IX, XI [yếu tố IX] 248.800 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
22.0029.1260 Định lượng yếu tố đông máu nội sinh VIIIc, IX, XI [yếu tố VIIIc hoặc yếu tố XI] 311.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
23.0171.1560 Định lượng yếu tố kháng tân tạo mạch máu sFlt-1 (soluble FMS like tyrosine kinase-1) [Máu] 761.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
23.0170.1546 Định lượng yếu tố tân tạo mạch máu PLGF (Placental Growth Factor) [Máu] 761.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
22.0033.1255 Định lượng yếu tố XII 481.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
22.0034.1262 Định lượng yếu tố XIII (tên khác: Định lượng yếu tố ổn định sợi huyết) 1.091.700 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
23.0022.1465 Định lượng β2 microglobulin [Máu] 78.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
22.0279.1269 Định nhóm máu hệ ABO (kỹ thuật ống nghiệm) 42.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
22.0280.1269 Định nhóm máu hệ ABO (kỹ thuật phiến đá) 42.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
22.0283.1269 Định nhóm máu hệ ABO (kỹ thuật trên giấy) 42.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
22.0284.1270 Định nhóm máu hệ ABO (kỹ thuật trên thẻ) 62.200 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
22.0286.1268 Định nhóm máu hệ ABO bằng giấy định nhóm máu để truyền chế phẩm tiểu cầu hoặc huyết tương 22.200 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
22.0285.1267 Định nhóm máu hệ ABO bằng giấy định nhóm máu để truyền máu toàn phần, khối hồng cầu, khối bạch cầu 24.800 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
22.0288.1271 Định nhóm máu hệ ABO trên thẻ định nhóm máu (đã có sẵn huyết thanh mẫu) để truyền chế phẩm tiểu cầu hoặc huyết tương 31.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
22.0287.1272 Định nhóm máu hệ ABO trên thẻ định nhóm máu (đã có sẵn huyết thanh mẫu) để truyền máu toàn phần, khối hồng cầu, khối bạch cầu 49.700 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
22.0290.1275 Định nhóm máu hệ ABO, Rh(D) (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động) 93.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
22.0289.1275 Định nhóm máu hệ ABO, Rh(D) (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động) 93.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
22.0294.1273 Định nhóm máu hệ ABO, Rh(D) trên hệ thống máy tự động hoàn toàn 40.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV