0962451414
Cấp cứu:
0913125115
Tư vấn cai thuốc lá:
18008056
Đặt lịch khám:
0814350359
Liên hệ:
contact@bvcubadonghoi.vn| 22.0030.1255 | Định lượng yếu tố đông máu ngoại sinh II, V,VII, X [yếu tố II hoặc XII] | 481.000 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 22.0030.1258 | Định lượng yếu tố đông máu ngoại sinh II, V,VII, X [yếu tố V hoặc yếu tố VII hoặc yếu tố X] | 341.000 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 22.0029.1259 | Định lượng yếu tố đông máu nội sinh VIIIc, IX, XI [yếu tố IX] | 248.800 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 22.0029.1260 | Định lượng yếu tố đông máu nội sinh VIIIc, IX, XI [yếu tố VIIIc hoặc yếu tố XI] | 311.000 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 23.0171.1560 | Định lượng yếu tố kháng tân tạo mạch máu sFlt-1 (soluble FMS like tyrosine kinase-1) [Máu] | 761.300 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 23.0170.1546 | Định lượng yếu tố tân tạo mạch máu PLGF (Placental Growth Factor) [Máu] | 761.300 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 22.0033.1255 | Định lượng yếu tố XII | 481.000 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 22.0034.1262 | Định lượng yếu tố XIII (tên khác: Định lượng yếu tố ổn định sợi huyết) | 1.091.700 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 23.0022.1465 | Định lượng β2 microglobulin [Máu] | 78.500 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 22.0279.1269 | Định nhóm máu hệ ABO (kỹ thuật ống nghiệm) | 42.100 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 22.0280.1269 | Định nhóm máu hệ ABO (kỹ thuật phiến đá) | 42.100 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 22.0283.1269 | Định nhóm máu hệ ABO (kỹ thuật trên giấy) | 42.100 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 22.0284.1270 | Định nhóm máu hệ ABO (kỹ thuật trên thẻ) | 62.200 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 22.0286.1268 | Định nhóm máu hệ ABO bằng giấy định nhóm máu để truyền chế phẩm tiểu cầu hoặc huyết tương | 22.200 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 22.0285.1267 | Định nhóm máu hệ ABO bằng giấy định nhóm máu để truyền máu toàn phần, khối hồng cầu, khối bạch cầu | 24.800 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 22.0288.1271 | Định nhóm máu hệ ABO trên thẻ định nhóm máu (đã có sẵn huyết thanh mẫu) để truyền chế phẩm tiểu cầu hoặc huyết tương | 31.100 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 22.0287.1272 | Định nhóm máu hệ ABO trên thẻ định nhóm máu (đã có sẵn huyết thanh mẫu) để truyền máu toàn phần, khối hồng cầu, khối bạch cầu | 49.700 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 22.0290.1275 | Định nhóm máu hệ ABO, Rh(D) (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động) | 93.300 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 22.0289.1275 | Định nhóm máu hệ ABO, Rh(D) (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động) | 93.300 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 22.0294.1273 | Định nhóm máu hệ ABO, Rh(D) trên hệ thống máy tự động hoàn toàn | 40.900 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |