BẢNG GIÁ DỊCH VỤ

Tên dịch vụ
Giá
Quyết định
22.0291.1280 Định nhóm máu hệ Rh(D) (kỹ thuật ống nghiệm) 33.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
22.0292.1280 Định nhóm máu hệ Rh(D) (kỹ thuật phiến đá) 33.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
22.0281.1281 Định nhóm máu khó hệ ABO (kỹ thuật ống nghiệm) 222.700 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
22.0282.1281 Định nhóm máu khó hệ ABO (kỹ thuật Scangel/Gelcard) 222.700 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
01.0284.1269 Định nhóm máu tại giường 42.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
22.0502.1268 Định nhóm máu tại giường bệnh trước truyền máu [chế phẩm tiểu cầu hoặc huyết tương] 22.200 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
22.0502.1267 Định nhóm máu tại giường bệnh trước truyền máu [khối hồng cầu, khối bạch cầu] 24.800 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
23.0173.1575 Định tính Amphetamine (test nhanh) [niệu] 44.800 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
23.0195.1589 Định tính Codein (test nhanh) [niệu] 44.800 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
23.0188.1586 Định tính Marijuana (THC) (test nhanh) [niệu] 44.800 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
23.0194.1589 Định tính Morphin (test nhanh) [niệu] 44.800 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
23.0193.1589 Định tính Opiate (test nhanh) [niệu] 44.800 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
23.0202.1592 Định tính Protein Bence-Jones [niệu] 22.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
22.0036.1282 Định tính ức chế yếu tố VIIIc/IX 248.800 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
21.0066.0886 Đo âm ốc tai (OAE) chẩn đoán 69.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
17.0125.1783 Đo áp lực bàng quang bằng cột thước nước 617.800 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.0716.1783 Đo áp lực bàng quang người bệnh tổn thương tủy sống bằng cột thước nước 617.800 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
21.0044.1781 Đo áp lực niệu đạo bằng máy 141.200 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
01.0238.0299 Đo áp lực ổ bụng 532.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
21.0050.1821 Đo áp lực ổ bụng bằng máy niệu động học (Urodynamic) 204.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV