0962451414
Cấp cứu:
0913125115
Tư vấn cai thuốc lá:
18008056
Đặt lịch khám:
0814350359
Liên hệ:
contact@bvcubadonghoi.vn| 02.0200.1782 | Đo áp lực thẩm thấu niệu | 35.600 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 01.0286.1531 | Đo các chất khí trong máu | 224.400 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 21.0004.1790 | Đo chỉ số ABI (chỉ số cổ chân/cánh tay) | 86.200 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 02.0024.1791 | Đo chức năng hô hấp | 144.300 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 14.0275.0758 | Đo công suất thể thuỷ tinh nhân tạo bằng siêu âm | 69.400 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 21.0091.0758 | Đo công suất thể thuỷ tinh nhân tạo tự động bằng siêu âm | 69.400 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 02.0020.1816 | Đo đa ký hô hấp | 2.077.900 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 13.0024.0613 | Đỡ đẻ ngôi ngược (*) | 1.191.900 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 13.0033.0614 | Đỡ đẻ thường ngôi chỏm | 786.700 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 13.0026.0615 | Đỡ đẻ từ sinh đôi trở lên | 1.510.300 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 06.0038.1777 | Đo điện não vi tính | 75.200 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 02.0143.1775 | Đo điện thế kích thích bằng điện cơ | 135.300 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 22.0041.1287 | Đo độ ngưng tập tiểu cầu với ADP/Collagen/Acid Arachidonic/Thrombin/Epinephrin [ADP/Collgen] | 117.300 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 22.0041.1288 | Đo độ ngưng tập tiểu cầu với ADP/Collagen/Acid Arachidonic/Thrombin/Epinephrin [Ristocetin/ Epinephrin/ ArachidonicAcide/ thrombin] | 222.700 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 22.0042.1288 | Đo độ ngưng tập tiểu cầu với Ristocetin | 222.700 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 22.0039.1289 | Đo độ nhớt (độ quánh) máu toàn phần/huyết tương/dịch khác | 55.900 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 23.0009.1493 | Đo hoạt độ ALP (Alkalin Phosphatase) [Máu] | 22.400 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 23.0019.1493 | Đo hoạt độ ALT (GPT) [Máu] | 22.400 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 23.0010.1494 | Đo hoạt độ Amylase [Máu] | 22.400 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 23.0020.1493 | Đo hoạt độ AST (GOT) [Máu] | 22.400 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |