BẢNG GIÁ DỊCH VỤ

Tên dịch vụ
Giá
Quyết định
02.0200.1782 Đo áp lực thẩm thấu niệu 35.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
01.0286.1531 Đo các chất khí trong máu 224.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
21.0004.1790 Đo chỉ số ABI (chỉ số cổ chân/cánh tay) 86.200 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
02.0024.1791 Đo chức năng hô hấp 144.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
14.0275.0758 Đo công suất thể thuỷ tinh nhân tạo bằng siêu âm 69.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
21.0091.0758 Đo công suất thể thuỷ tinh nhân tạo tự động bằng siêu âm 69.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
02.0020.1816 Đo đa ký hô hấp 2.077.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
13.0024.0613 Đỡ đẻ ngôi ngược (*) 1.191.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
13.0033.0614 Đỡ đẻ thường ngôi chỏm 786.700 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
13.0026.0615 Đỡ đẻ từ sinh đôi trở lên 1.510.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
06.0038.1777 Đo điện não vi tính 75.200 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
02.0143.1775 Đo điện thế kích thích bằng điện cơ 135.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
22.0041.1287 Đo độ ngưng tập tiểu cầu với ADP/Collagen/Acid Arachidonic/Thrombin/Epinephrin [ADP/Collgen] 117.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
22.0041.1288 Đo độ ngưng tập tiểu cầu với ADP/Collagen/Acid Arachidonic/Thrombin/Epinephrin [Ristocetin/ Epinephrin/ ArachidonicAcide/ thrombin] 222.700 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
22.0042.1288 Đo độ ngưng tập tiểu cầu với Ristocetin 222.700 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
22.0039.1289 Đo độ nhớt (độ quánh) máu toàn phần/huyết tương/dịch khác 55.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
23.0009.1493 Đo hoạt độ ALP (Alkalin Phosphatase) [Máu] 22.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
23.0019.1493 Đo hoạt độ ALT (GPT) [Máu] 22.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
23.0010.1494 Đo hoạt độ Amylase [Máu] 22.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
23.0020.1493 Đo hoạt độ AST (GOT) [Máu] 22.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV