BẢNG GIÁ DỊCH VỤ

Tên dịch vụ
Giá
Quyết định
23.0040.1507 Đo hoạt độ Cholinesterase (ChE) [Máu] 28.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
23.0042.1482 Đo hoạt độ CK (Creatine kinase) [Máu] 28.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
23.0043.1478 Đo hoạt độ CK-MB ((Isozym MB of Creatine kinase) [Máu] 39.200 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
23.0072.1244 Đo hoạt độ G6PD (Glucose -6 phosphat dehydrogenase) [Máu] 87.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
23.0077.1518 Đo hoạt độ GGT (Gama Glutamyl Transferase) [Máu] 20.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
23.0218.1534 Đo hoạt độ LDH (Lactat dehydrogenase) [dịch chọc dò] 28.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
23.0111.1534 Đo hoạt độ LDH (Lactat dehydrogenase) [Máu] 28.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
23.0109.1536 Đo hoạt độ Lipase [Máu] 61.700 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
14.0257.0848 Đo khúc xạ khách quan (soi bóng đồng tử - Skiascope) 33.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
21.0083.0848 Đo khúc xạ khách quan (soi bóng đồng tử - Skiascope) 33.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
14.0258.0754 Đo khúc xạ máy 12.700 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
21.0084.0754 Đo khúc xạ máy 12.700 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
01.0287.1532 Đo lactat trong máu 100.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
17.0013.0275 Đo liều sinh học trong điều trị tia tử ngoại 40.200 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.0256.1799 Đo lưu huyết não 50.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
06.0040.1799 Đo lưu huyết não 50.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
21.0102.0070 Đo mật độ xương bằng phương pháp DEXA [2 vị trí] 148.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
14.0255.0755 Đo nhãn áp 31.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
21.0064.0885 Đo nhĩ lượng 34.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
21.0047.0126 Đo niệu dòng đồ 74.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV