0962451414
Cấp cứu:
0913125115
Tư vấn cai thuốc lá:
18008056
Đặt lịch khám:
0814350359
Liên hệ:
contact@bvcubadonghoi.vn| 21.0065.0887 | Đo phản xạ cơ bàn đạp | 34.500 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 21.0060.0890 | Đo thính lực đơn âm | 49.500 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 21.0062.0891 | Đo thính lực trên ngưỡng | 74.000 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 02.0142.1775 | Đo tốc độ phản xạ Hoffmann và sóng F của thần kinh ngoại vi bằng điện cơ | 135.300 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 23.0222.1596 | Đo tỷ trọng dịch chọc dò | 28.600 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 23.0222.1597 | Đo tỷ trọng dịch chọc dò | 4.900 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 18.0572.0064 | Đổ xi măng cột sống số hóa xóa nền | 3.418.100 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 24.0266.1674 | Đơn bào đường ruột nhuộm soi | 45.500 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 24.0265.1674 | Đơn bào đường ruột soi tươi | 45.500 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 03.3758.0556 | Đóng đinh xương chày mở | 4.102.500 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 03.3725.0556 | Đóng đinh xương đùi mở, ngược dòng | 4.102.500 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 03.3321.0456 | Đóng hậu môn nhân tạo | 4.764.100 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 14.0106.0768 | Đóng lỗ rò đường lệ [gây mê] | 1.595.200 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 14.0106.0769 | Đóng lỗ rò đường lệ [gây tê] | 897.100 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 10.0493.0465 | Đóng mở thông ruột non | 3.993.400 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 10.0540.0465 | Đóng rò trực tràng - âm đạo | 3.993.400 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 03.2255.0616 | Đóng rò trực tràng - âm đạo hoặc rò tiết niệu- sinh dục | 4.545.300 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 03.2255.0616 | Đóng rò trực tràng - âm đạo hoặc rò tiết niệu- sinh dục | 3.636.100 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 10.0541.0465 | Đóng rò trực tràng - bàng quang | 3.993.400 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 18.0048.0004 | doppler động mạch cảnh, doppler xuyên sọ | 252.300 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |