0962451414
Cấp cứu:
0913125115
Tư vấn cai thuốc lá:
18008056
Đặt lịch khám:
0814350359
Liên hệ:
contact@bvcubadonghoi.vn| 15.0130.0923 | Đốt điện cuốn mũi dưới [gây mê] | 705.500 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 15.0130.0922 | Đốt điện cuốn mũi dưới [gây tê] | 489.900 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 15.0215.0895 | Đốt họng hạt bằng nhiệt | 89.400 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 03.1691.0759 | Đốt lông xiêu | 53.600 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 14.0205.0759 | Đốt lông xiêu, nhổ lông siêu | 53.600 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 12.0230.0063 | Đốt nhiệt cao tần điều trị ung thư gan qua hướng dẫn của siêu âm, qua phẫu thuật nội soi | 1.376.600 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 03.2182.0895 | Đốt nhiệt họng hạt | 89.400 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 18.0580.0064 | Đốt sóng cao tần điều trị các khối u số hóa xóa nền | 3.418.100 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 18.0635.0062 | Đốt sóng cao tần điều trị các u tạng dưới hướng dẫn cắt lớp vi tính | 1.876.600 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 18.0602.0063 | Đốt sóng cao tần điều trị các u tạng dưới hướng dẫn siêu âm | 1.376.600 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 18.0583.0059 | Đốt sóng cao tần điều trị suy giãn tĩnh mạch số hóa xóa nền | 2.405.100 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 18.0634.0062 | Đốt sóng cao tần điều trị u gan dưới hướng dẫn cắt lớp vi tính | 1.876.600 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 18.0601.0063 | Đốt sóng cao tần điều trị u gan dưới hướng dẫn siêu âm | 1.376.600 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 18.0614.0063 | Đốt sóng cao tần điều trị ung thư gan (RFA) dưới hướng dẫn siêu âm | 1.376.600 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 10.0370.0436 | Đưa một đầu niệu đạo ra ngoài da | 1.920.900 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 10.0370.0436 | Đưa một đầu niệu đạo ra ngoài da | 1.475.400 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 10.0334.0464 | Đưa niệu quản ra da đơn thuần ± thắt ĐM chậu trong | 2.917.900 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 10.0334.0464 | Đưa niệu quản ra da đơn thuần ± thắt ĐM chậu trong | 2.367.100 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 10.0417.0491 | Đưa thực quản ra ngoài | 2.683.900 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 10.0417.0491 | Đưa thực quản ra ngoài | 2.276.100 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |