BẢNG GIÁ DỊCH VỤ

Tên dịch vụ
Giá
Quyết định
15.0130.0923 Đốt điện cuốn mũi dưới [gây mê] 705.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
15.0130.0922 Đốt điện cuốn mũi dưới [gây tê] 489.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
15.0215.0895 Đốt họng hạt bằng nhiệt 89.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.1691.0759 Đốt lông xiêu 53.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
14.0205.0759 Đốt lông xiêu, nhổ lông siêu 53.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
12.0230.0063 Đốt nhiệt cao tần điều trị ung thư gan qua hướng dẫn của siêu âm, qua phẫu thuật nội soi 1.376.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.2182.0895 Đốt nhiệt họng hạt 89.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
18.0580.0064 Đốt sóng cao tần điều trị các khối u số hóa xóa nền 3.418.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
18.0635.0062 Đốt sóng cao tần điều trị các u tạng dưới hướng dẫn cắt lớp vi tính 1.876.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
18.0602.0063 Đốt sóng cao tần điều trị các u tạng dưới hướng dẫn siêu âm 1.376.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
18.0583.0059 Đốt sóng cao tần điều trị suy giãn tĩnh mạch số hóa xóa nền 2.405.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
18.0634.0062 Đốt sóng cao tần điều trị u gan dưới hướng dẫn cắt lớp vi tính 1.876.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
18.0601.0063 Đốt sóng cao tần điều trị u gan dưới hướng dẫn siêu âm 1.376.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
18.0614.0063 Đốt sóng cao tần điều trị ung thư gan (RFA) dưới hướng dẫn siêu âm 1.376.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0370.0436 Đưa một đầu niệu đạo ra ngoài da 1.920.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0370.0436 Đưa một đầu niệu đạo ra ngoài da 1.475.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0334.0464 Đưa niệu quản ra da đơn thuần ± thắt ĐM chậu trong 2.917.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0334.0464 Đưa niệu quản ra da đơn thuần ± thắt ĐM chậu trong 2.367.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0417.0491 Đưa thực quản ra ngoài 2.683.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0417.0491 Đưa thực quản ra ngoài 2.276.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV