BẢNG GIÁ DỊCH VỤ

Tên dịch vụ
Giá
Quyết định
03.3884.0573 Đục nạo xương viêm và chuyển vạt che phủ 3.720.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
24.0219.1640 EBV IgG miễn dịch tự động 201.800 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
24.0217.1641 EBV IgM miễn dịch tự động 208.800 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
24.0278.1717 Echinococcus granulosus (Sán dây chó) Ab miễn dịch bán tự động 321.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
24.0279.1717 Echinococcus granulosus (Sán dây chó) Ab miễn dịch tự động 321.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
24.0280.1717 Entamoeba histolytica (Amip) Ab miễn dịch bán tự động 321.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
24.0281.1703 Entamoeba histolytica(Amip) Ab miễn dịch tự động 194.700 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
24.0225.2041 EV71 IgM/IgG test nhanh 125.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
24.0282.1703 Fasciola (Sán lá gan lớn) Ab miễn dịch bán tự động 194.700 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
24.0283.1703 Fasciola (Sán lá gan lớn) Ab miễn dịch tự động 194.700 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.2222.0966 FESS giải quyết các u lành tính 4.535.700 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
13.0027.0617 Forceps 1.141.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3703.0556 Găm đinh Kirschner gãy đốt bàn nhiều đốt bàn 4.102.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3778.0556 Găm Kirschner trong gãy mắt cá 4.102.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
22.0505.1342 Gạn hồng cầu điều trị 901.700 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
22.0504.1342 Gạn tiểu cầu điều trị 901.700 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
12.0372.0109 Gây dính màng phổi bằng bơm hóa chất màng phổi 228.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.2324.0109 Gây dính màng phổi bằng các loại thuốc, hóa chất 228.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
01.0104.0109 Gây dính màng phổi bằng povidone iodine bơm qua ống dẫn lưu màng phổi 228.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
01.0105.0109 Gây dính màng phổi bằng tetracyclin bơm qua ống dẫn lưu màng phổi 228.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV