BẢNG GIÁ DỊCH VỤ

Tên dịch vụ
Giá
Quyết định
02.0025.0109 Gây dính màng phổi bằng thuốc/hóa chất qua ống dẫn lưu màng phổi 228.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
09.9000.1894 Gây mê khác 868.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
11.0057.1159 Ghép da dị loại điều trị vết thương bỏng 385.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
11.0055.1118 Ghép da đồng loại ≥ 10% diện tích cơ thể 3.042.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
11.0056.1119 Ghép da đồng loại dưới 10% diện tích cơ thể 1.311.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
11.0056.1119 Ghép da đồng loại dưới 10% diện tích cơ thể 2.093.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3809.1052 Ghép da rời rộng mỗi chiều trên 5 cm 3.263.800 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
11.0034.1120 Ghép da tự thân mảnh lớn dưới 3% diện tích cơ thể ở trẻ em 3.065.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
11.0031.1120 Ghép da tự thân mảnh lớn dưới 5% diện tích cơ thể ở người lớn 3.065.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
11.0029.1121 Ghép da tự thân mảnh lớn trên 10% diện tích cơ thể ở người lớn 4.808.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
11.0032.1123 Ghép da tự thân mảnh lớn trên 5% diện tích cơ thể ở trẻ em 4.415.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
11.0033.1122 Ghép da tự thân mảnh lớn từ 3% - 5% diện tích cơ thể ở trẻ em 3.831.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
11.0030.1123 Ghép da tự thân mảnh lớn từ 5% - 10% diện tích cơ thể ở người lớn 4.415.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
11.0035.1126 Ghép da tự thân mắt lưới (mesh graft) ≥ 10% diện tích cơ thể ở người lớn 5.449.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
11.0037.1126 Ghép da tự thân mắt lưới (mesh graft) ≥ 5% diện tích cơ thể ở trẻ em 5.449.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
11.0036.1126 Ghép da tự thân mắt lưới (mesh graft) dưới 10% diện tích cơ thể ở người lớn 5.449.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
11.0038.1126 Ghép da tự thân mắt lưới (mesh graft) dưới 5% diện tích cơ thể ở trẻ em 5.449.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
11.0039.1128 Ghép da tự thân tem thư (post stam graft) ≥ 10% diện tích cơ thể ở người lớn 4.802.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
11.0041.1129 Ghép da tự thân tem thư (post stam graft) ≥ 5% diện tích cơ thể ở trẻ em 4.449.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
11.0040.1129 Ghép da tự thân tem thư (post stam graft) dưới 10% diện tích cơ thể ở người lớn 4.449.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV