BẢNG GIÁ DỊCH VỤ

Tên dịch vụ
Giá
Quyết định
11.0042.1130 Ghép da tự thân tem thư (post stam graft) dưới 5% diện tích cơ thể ở trẻ em 3.777.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3060.0384 Ghép khuyết xương sọ 5.074.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
14.0069.0761 Ghép màng ối, kết mạc điều trị loét, thủng giác mạc 1.430.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3886.0553 Ghép trong mất đoạn xương 5.105.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3886.0553 Ghép trong mất đoạn xương 4.357.800 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0894.0578 Ghép xương có cuống mạch nuôi 5.663.200 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.1076.0553 Ghép xương trong phẫu thuật chấn thương cột sống thắt lưng 5.105.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.1076.0553 Ghép xương trong phẫu thuật chấn thương cột sống thắt lưng 4.357.800 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
21.0029.1775 Ghi điện cơ 135.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
01.0203.1775 Ghi điện cơ cấp cứu 135.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
01.0207.1777 Ghi điện não đồ cấp cứu 75.200 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
21.0040.1777 Ghi điện não đồ thông thường 75.200 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
21.0037.1777 Ghi điện não đồ vi tính 75.200 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
02.0145.1777 Ghi điện não thường quy 75.200 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
01.0002.1778 Ghi điện tim cấp cứu tại giường 39.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
08.0485.0235 Giác hơi 36.700 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
08.0481.0235 Giác hơi điều trị các chứng đau 36.700 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
08.0482.0235 Giác hơi điều trị cảm cúm 36.700 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
08.0479.0235 Giác hơi điều trị ngoại cảm phong hàn 36.700 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
08.0480.0235 Giác hơi điều trị ngoại cảm phong nhiệt 36.700 3300/QĐ-BYT | 3649/BV