0962451414
Cấp cứu:
0913125115
Tư vấn cai thuốc lá:
18008056
Đặt lịch khám:
0814350359
Liên hệ:
contact@bvcubadonghoi.vn| 11.0042.1130 | Ghép da tự thân tem thư (post stam graft) dưới 5% diện tích cơ thể ở trẻ em | 3.777.300 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 03.3060.0384 | Ghép khuyết xương sọ | 5.074.300 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 14.0069.0761 | Ghép màng ối, kết mạc điều trị loét, thủng giác mạc | 1.430.500 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 03.3886.0553 | Ghép trong mất đoạn xương | 5.105.100 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 03.3886.0553 | Ghép trong mất đoạn xương | 4.357.800 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 10.0894.0578 | Ghép xương có cuống mạch nuôi | 5.663.200 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 10.1076.0553 | Ghép xương trong phẫu thuật chấn thương cột sống thắt lưng | 5.105.100 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 10.1076.0553 | Ghép xương trong phẫu thuật chấn thương cột sống thắt lưng | 4.357.800 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 21.0029.1775 | Ghi điện cơ | 135.300 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 01.0203.1775 | Ghi điện cơ cấp cứu | 135.300 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 01.0207.1777 | Ghi điện não đồ cấp cứu | 75.200 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 21.0040.1777 | Ghi điện não đồ thông thường | 75.200 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 21.0037.1777 | Ghi điện não đồ vi tính | 75.200 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 02.0145.1777 | Ghi điện não thường quy | 75.200 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 01.0002.1778 | Ghi điện tim cấp cứu tại giường | 39.900 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 08.0485.0235 | Giác hơi | 36.700 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 08.0481.0235 | Giác hơi điều trị các chứng đau | 36.700 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 08.0482.0235 | Giác hơi điều trị cảm cúm | 36.700 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 08.0479.0235 | Giác hơi điều trị ngoại cảm phong hàn | 36.700 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 08.0480.0235 | Giác hơi điều trị ngoại cảm phong nhiệt | 36.700 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |