0962451414
Cấp cứu:
0913125115
Tư vấn cai thuốc lá:
18008056
Đặt lịch khám:
0814350359
Liên hệ:
contact@bvcubadonghoi.vn| 13.0028.0617 | Giác hút | 1.141.900 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 10.1077.0369 | Giải phóng chèn ép chấn thương cột sống thắt lưng | 4.969.100 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 10.0044.0377 | Giải phóng dị tật tủy sống chẻ đôi, bằng đường vào phía sau | 6.120.200 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 13.0019.0618 | Giảm đau trong đẻ bằng phương pháp gây tê ngoài màng cứng | 682.500 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| GHSCD01 | Giường Hồi sức cấp cứu Hạng I - Khoa Chống độc | 558.600 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| GCC01 | Giường Hồi sức cấp cứu Hạng I - Khoa Hồi sức cấp cứu | 558.600 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| GHSTC02 | Giường Hồi sức cấp cứu Hạng I - Khoa Hồi sức tích cực | 558.600 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| GKNHI01 | Giường Hồi sức cấp cứu Hạng I - Khoa Nhi | 558.600 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| GKTH03 | Giường Hồi sức cấp cứu Hạng I - Khoa Nội tiêu hóa | 558.600 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| GTM01 | Giường Hồi sức cấp cứu Hạng I - Khoa Nội tim mạch | 558.600 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| GHSTC03 | Giường Hồi sức tích cực Hạng I - Khoa Hồi sức tích cực | 928.100 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| GNK02 | Giường Ngoại khoa loại 1 Hạng I - Khoa Chấn thương chỉnh hình | 400.400 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| GHSCD04 | Giường Ngoại khoa loại 1 Hạng I - Khoa Chống độc | 400.400 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| GKL02 | Giường Ngoại khoa loại 1 Hạng I - Khoa Lao | 400.400 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| GKM02 | Giường Ngoại khoa loại 1 Hạng I - Khoa Mắt | 400.400 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| NLG_GL1H1 | Giường Ngoại khoa loại 1 Hạng I - Khoa Ngoại Lồng Ngực | 400.400 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| GNgA02 | Giường Ngoại khoa loại 1 Hạng I - Khoa Ngoại thận - tiết niệu | 400.400 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| GNTK02 | Giường Ngoại khoa loại 1 Hạng I - Khoa Ngoại thần kinh | 400.400 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| GNTH02 | Giường Ngoại khoa loại 1 Hạng I - Khoa Ngoại tổng hợp | 400.400 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| GNHI05 | Giường Ngoại khoa loại 1 Hạng I - Khoa Nhi | 400.400 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |