BẢNG GIÁ DỊCH VỤ

Tên dịch vụ
Giá
Quyết định
13.0028.0617 Giác hút 1.141.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.1077.0369 Giải phóng chèn ép chấn thương cột sống thắt lưng 4.969.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0044.0377 Giải phóng dị tật tủy sống chẻ đôi, bằng đường vào phía sau 6.120.200 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
13.0019.0618 Giảm đau trong đẻ bằng phương pháp gây tê ngoài màng cứng 682.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
GHSCD01 Giường Hồi sức cấp cứu Hạng I - Khoa Chống độc 558.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
GCC01 Giường Hồi sức cấp cứu Hạng I - Khoa Hồi sức cấp cứu 558.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
GHSTC02 Giường Hồi sức cấp cứu Hạng I - Khoa Hồi sức tích cực 558.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
GKNHI01 Giường Hồi sức cấp cứu Hạng I - Khoa Nhi 558.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
GKTH03 Giường Hồi sức cấp cứu Hạng I - Khoa Nội tiêu hóa 558.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
GTM01 Giường Hồi sức cấp cứu Hạng I - Khoa Nội tim mạch 558.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
GHSTC03 Giường Hồi sức tích cực Hạng I - Khoa Hồi sức tích cực 928.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
GNK02 Giường Ngoại khoa loại 1 Hạng I - Khoa Chấn thương chỉnh hình 400.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
GHSCD04 Giường Ngoại khoa loại 1 Hạng I - Khoa Chống độc 400.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
GKL02 Giường Ngoại khoa loại 1 Hạng I - Khoa Lao 400.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
GKM02 Giường Ngoại khoa loại 1 Hạng I - Khoa Mắt 400.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
NLG_GL1H1 Giường Ngoại khoa loại 1 Hạng I - Khoa Ngoại Lồng Ngực 400.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
GNgA02 Giường Ngoại khoa loại 1 Hạng I - Khoa Ngoại thận - tiết niệu 400.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
GNTK02 Giường Ngoại khoa loại 1 Hạng I - Khoa Ngoại thần kinh 400.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
GNTH02 Giường Ngoại khoa loại 1 Hạng I - Khoa Ngoại tổng hợp 400.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
GNHI05 Giường Ngoại khoa loại 1 Hạng I - Khoa Nhi 400.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV